Middelfart G og vs Roskilde: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Middelfart G og
Hạng 4 tại Group A
0 - 1
FT
07/10/2023 08:00
Roskilde
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Middelfart G og vs Roskilde trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Middelfart G og đang đứng thứ 4 với 41 điểm sau 22 trận.
  • Roskilde xếp thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Esbjerg Esbjerg
59 22 19 2 1 69 24 45
02 Roskilde Roskilde
44 22 13 5 4 40 27 13
03 Aarhus Fremad Aarhus Fremad
41 22 11 8 3 42 24 18
04 Middelfart G og Middelfart G og
41 22 12 5 5 34 19 15
05 Nykobing FC Nykobing FC
33 22 9 6 7 31 34 -3
06 AB Copenhagen AB Copenhagen
24 22 5 9 8 26 34 -8
07 Fremad Amager Fremad Amager
23 22 6 5 11 26 36 -10
08 Skive IK Skive IK
23 22 5 8 9 20 30 -10
09 HIK Hellerup HIK Hellerup
21 22 6 3 13 38 53 -15
10 Brabrand Brabrand
18 22 3 9 10 22 32 -10
11 FA 2000 FA 2000
17 22 4 5 13 21 36 -15
12 Thisted FC Thisted FC
17 22 4 5 13 24 44 -20
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fremad Amager Fremad Amager
41 10 6 0 4 16 10 6
02 Skive IK Skive IK
38 10 5 0 5 18 15 3
03 Thisted FC Thisted FC
34 10 5 2 3 12 11 1
04 HIK Hellerup HIK Hellerup
34 10 4 1 5 6 12 -6
05 FA 2000 FA 2000
32 10 4 3 3 17 15 2
06 Brabrand Brabrand
26 10 2 2 6 7 13 -6
Promotion Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Esbjerg Esbjerg
75 10 5 1 4 23 13 10
02 Roskilde Roskilde
60 10 4 4 2 26 15 11
03 Aarhus Fremad Aarhus Fremad
59 10 6 0 4 21 17 4
04 Middelfart G og Middelfart G og
52 10 3 2 5 11 13 -2
05 AB Copenhagen AB Copenhagen
40 10 4 4 2 15 17 -2
06 Nykobing FC Nykobing FC
40 10 2 1 7 7 28 -21
Middelfart G og Middelfart G og 6 trận gần nhất
29/09/2023 13:00
FA 2000 1 - 1 Middelfart G og DEN D2
23/09/2023 08:00
Middelfart G og 1 - 0 AB Copenhagen DEN D2
15/09/2023 13:00
Skive IK 0 - 2 Middelfart G og DEN D2
09/09/2023 08:00
Middelfart G og 1 - 0 Brabrand DEN D2
06/09/2023 11:00
IF Lyseng 3 - 1 Middelfart G og DAN Cup
02/09/2023 09:00
Nykobing FC 0 - 0 Middelfart G og DEN D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Roskilde Roskilde
30/09/2023 08:00
Roskilde 3 - 3 Esbjerg DEN D2
22/09/2023 13:00
Roskilde 1 - 1 HIK Hellerup DEN D2
16/09/2023 08:00
Brabrand 0 - 1 Roskilde DEN D2
08/09/2023 13:00
Roskilde 2 - 0 AB Copenhagen DEN D2
01/09/2023 13:00
Fremad Amager 0 - 1 Roskilde DEN D2
26/08/2023 08:00
Roskilde 1 - 1 Skive IK DEN D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
24 (75%)8 (25%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
29 (91%)3 (9%)
Middelfart G og

Middelfart G og

Trận gần đây

Roskilde

Roskilde

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Middelfart G og Middelfart G og
Roskilde Roskilde
Cú sút
Middelfart G og
Middelfart G og
Tổng cú sút
11.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roskilde
Roskilde
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Middelfart G og Middelfart G og Đường chuyền Roskilde Roskilde
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Middelfart G og
Middelfart G og
32
Số trận đã đấu
Roskilde
Roskilde
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
11
Giữ sạch lưới
10
0.31
5.84
187
Phạt góc
193
6.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Middelfart G og
Middelfart G og
THẺ PHẠT
Roskilde
Roskilde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
51
Thẻ vàng
36
1.13
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00