? - ?
10/10/2026 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- B93 Copenhagen đang đứng thứ 7 với 9 điểm sau 7 trận.
- Middelfart G og xếp thứ 3 với 12 điểm sau 7 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nykobing FC | 17 | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 9 | 11 |
| 02 VSK Arhus | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 4 | 8 |
| 03 Middelfart G og | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 |
| 04 Naestved | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 |
| 05 Roskilde | 11 | 7 | 2 | 5 | 0 | 10 | 8 | 2 |
| 06 Fremad Amager | 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 10 | 0 |
| 07 B93 Copenhagen | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Skive IK | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 |
| 09 HIK Hellerup | 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 |
| 10 Brabrand | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 11 FA 2000 | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 12 Thisted FC | 1 | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 17 | -12 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 7 matches
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
KhôngCó
6 (86%)1 (14%)
B93 Copenhagen
Trận gần đây
Middelfart G og
Under /Over
(100%)7 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)6 1(14%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)4 3(43%)
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)3 4(57%)
/Yes
(71%)5 2(29%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
B93 Copenhagen
Middelfart G og
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
B93 Copenhagen
7
Số trận đã đấu
Middelfart G og
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Clean sheets
2
0.29
4.86
34
Corners
27
3.86
15.57
109
Throw-ins
105
15.00
1.71
12
Offsides
17
2.43
0.00
0
GK saves
0
0.00
B93 Copenhagen
THẺ PHẠT
Middelfart G og
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
17
9
1.29
0.00
0
0
0.00
7.57
53
Fouls
43
6.14
0.00
0
Tackles
0
0.00