MFK Karvina vs Artis Brno: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MFK Karvina
Hạng 1 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
2 - 2
FT
23/04/2023 11:00
Artis Brno
Hạng 5 tại Hạng Nhì Séc (Národní liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MFK Karvina vs Artis Brno trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MFK Karvina đang đứng thứ 1 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Artis Brno xếp thứ 5 với 46 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về MFK Karvina với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Artis Brno chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MFK Karvina MFK Karvina
56 30 17 5 8 58 37 21
02 Vyskov Vyskov
52 30 14 10 6 45 29 16
03 Marila Pribram Marila Pribram
51 30 14 9 7 48 32 16
04 Dukla Prague Dukla Prague
47 30 14 5 11 51 45 6
05 Lisen Lisen
46 30 13 7 10 38 27 11
06 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
43 30 12 7 11 54 46 8
07 FK MAS Taborsko FK MAS Taborsko
42 30 11 9 10 39 43 -4
08 Chrudim Chrudim
39 30 8 15 7 32 32 0
09 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
39 30 10 9 11 41 46 -5
10 Sparta Praha B Sparta Praha B
39 30 11 6 13 32 39 -7
11 FK Graffin Vlasim FK Graffin Vlasim
38 30 11 5 14 54 49 5
12 SK Prostejov SK Prostejov
36 30 9 9 12 39 57 -18
13 Opava Opava
34 30 8 10 12 26 29 -3
14 Vysocina jihlava Vysocina jihlava
34 30 9 7 14 37 51 -14
15 Slavia Prague B Slavia Prague B
32 30 8 8 14 42 56 -14
16 Trinec Trinec
27 30 6 9 15 30 48 -18
Đối đầu
01/10/2022 10:00
Lisen Lisen
1 - 2
MFK Karvina MFK Karvina
CZE D2
08/08/2020 05:00
MFK Karvina MFK Karvina
3 - 2
Lisen Lisen
INT CF
29/08/2018 11:00
Lisen Lisen
0 - 4
MFK Karvina MFK Karvina
CZEC
MFK Karvina
3
100%
Hòa
0
0%
Artis Brno
0
0%
MFK Karvina MFK Karvina 6 trận gần nhất
07/04/2023 11:00
MFK Karvina 2 - 0 Vyskov CZE D2
02/04/2023 10:30
FK MAS Taborsko 2 - 3 MFK Karvina CZE D2
19/03/2023 12:00
MFK Karvina 1 - 0 Sigma Olomouc B CZE D2
12/03/2023 09:30
Vysocina jihlava 2 - 2 MFK Karvina CZE D2
05/03/2023 11:59
MFK Karvina 1 - 0 Marila Pribram CZE D2
25/02/2023 08:00
MFK Karvina 2 - 1 FK Bohumin INT CF
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Artis Brno Artis Brno
14/04/2023 11:59
Vysocina jihlava 0 - 1 Lisen CZE D2
07/04/2023 10:30
Lisen 1 - 1 Chrudim CZE D2
02/04/2023 04:15
Sigma Olomouc B 1 - 2 Lisen CZE D2
18/03/2023 10:00
Lisen 0 - 1 Vyskov CZE D2
10/03/2023 11:59
Marila Pribram 2 - 0 Lisen CZE D2
05/03/2023 08:00
Lisen 2 - 0 FK Graffin Vlasim CZE D2
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
20 (67%)10 (33%)
MFK Karvina

MFK Karvina

Trận gần đây

Artis Brno

Artis Brno

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MFK Karvina MFK Karvina
Artis Brno Artis Brno
Cú sút
MFK Karvina
MFK Karvina
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Artis Brno
Artis Brno
Tổng cú sút
9.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
MFK Karvina MFK Karvina Đường chuyền Artis Brno Artis Brno
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
MFK Karvina
MFK Karvina
30
Số trận đã đấu
Artis Brno
Artis Brno
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
13
0.43
5.63
169
Phạt góc
162
5.40
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MFK Karvina
MFK Karvina
THẺ PHẠT
Artis Brno
Artis Brno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
59
1.97
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00