Metz
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
2-1
AET 4-3
02/06/2024 11:00
Saint Etienne
Hạng 3 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Saint Etienne xếp thứ 3 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metz thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Saint Etienne với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metz thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-06-02

Metz vs Saint Etienne - Prediction & Odds

Metz
Metz
Saint Etienne
Saint Etienne
2024-06-02 11:00
40
27
33
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.25
AET. FT
2-1 4-3 2-1
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 02/06/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
30/05/2024 14:30
Saint Etienne Saint Etienne
2 - 1
Metz Metz
FRA D2
22/04/2023 09:00
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 3
Metz Metz
FRA D2
07/11/2022 15:45
Metz Metz
3 - 2
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D2
06/03/2022 08:00
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 0
Metz Metz
FRA D1
30/10/2021 11:00
Metz Metz
1 - 1
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
07/02/2021 10:00
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 0
Metz Metz
FRA D1
Metz
2
33%
Hòa
1
17%
Saint Etienne
3
50%
Metz Metz 6 trận gần nhất
30/05/2024 14:30
Saint Etienne 2 - 1 Metz FRA D2
19/05/2024 15:00
Metz 0 - 2 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
12/05/2024 15:00
Strasbourg 2 - 1 Metz FRA D1
04/05/2024 13:00
Metz 2 - 3 Rennes FRA D1
28/04/2024 07:00
Metz 1 - 2 Lille FRA D1
21/04/2024 09:00
Le Havre 0 - 1 Metz FRA D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Saint Etienne Saint Etienne
30/05/2024 14:30
Saint Etienne 2 - 1 Metz FRA D2
24/05/2024 14:30
Saint Etienne 2 - 0 Rodez Aveyron FRA D2
17/05/2024 14:45
Quevilly 2 - 1 Saint Etienne FRA D2
10/05/2024 14:45
Saint Etienne 1 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
04/05/2024 13:00
Guingamp 2 - 2 Saint Etienne FRA D2
27/04/2024 09:00
Saint Etienne 1 - 0 Caen FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
Metz

Metz

Trận gần đây

Saint Etienne

Saint Etienne

Under /Over

(100%)2 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(59%)24 17(41%)

Under /Over

(100%)2 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)13 28(68%)

Under /Over

(0%)0 2(100%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)15 26(63%)

/Yes

(100%)2 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)15 26(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metz Metz
Saint Etienne Saint Etienne
Cú sút
Metz
Metz
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. 0.00
Saint Etienne
Saint Etienne
Tổng cú sút
12.34 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 3.69
Metz Metz Đường chuyền Saint Etienne Saint Etienne
Tổng đường chuyền
725
Avg. 363 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
19051
Avg. 465 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Metz
Metz
2
Số trận đã đấu
Saint Etienne
Saint Etienne
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
20
0.49
3.50
7
Corners
234
5.71
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
2
Offsides
99
2.41
6.50
13
GK saves
110
2.68
Metz
Metz
THẺ PHẠT
Saint Etienne
Saint Etienne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
5
Thẻ vàng
74
1.80
0.50
1
Thẻ đỏ
2
0.05
13.00
26
Fouls
557
13.59
22.00
44
Tackles
747
18.22