Metz vs Ajaccio: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metz
Hạng 3 tại Ligue 2 (Pháp)
1
0-1
FT
22/02/2025 15:00
Ajaccio
Hạng 12 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metz vs Ajaccio trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metz đang đứng thứ 3 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Ajaccio xếp thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metz thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ajaccio chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-02-22

Metz vs Ajaccio - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Metz
Metz
Ajaccio
Ajaccio
2025-02-22 15:00
61
23
16
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.43
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
04/11/2024 15:45
Ajaccio Ajaccio
0 - 1
Metz Metz
FRA D2
25/01/2019 15:00
Ajaccio Ajaccio
0 - 0
Metz Metz
FRA D2
20/08/2018 14:45
Metz Metz
3 - 1
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
11/03/2016 15:00
Metz Metz
3 - 2
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
23/10/2015 14:00
Ajaccio Ajaccio
0 - 1
Metz Metz
FRA D2
14/02/2011 15:30
Metz Metz
2 - 2
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
Metz
4
67%
Hòa
2
33%
Ajaccio
0
0%
Metz Metz 6 trận gần nhất
08/02/2025 15:00
Metz 3 - 1 Clermont FRA D2
31/01/2025 15:00
Bastia 1 - 1 Metz FRA D2
24/01/2025 15:00
Metz 3 - 0 Grenoble FRA D2
18/01/2025 09:00
Metz 3 - 1 Paris FC FRA D2
11/01/2025 15:00
Lorient 0 - 0 Metz FRA D2
04/01/2025 09:00
Metz 0 - 0 Pau FC FRA D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Ajaccio Ajaccio
14/02/2025 15:00
Ajaccio 3 - 0 Stade Lavallois MFC FRA D2
08/02/2025 09:00
Ajaccio 0 - 3 Guingamp FRA D2
31/01/2025 15:00
Clermont 0 - 1 Ajaccio FRA D2
24/01/2025 15:00
Rodez Aveyron 1 - 2 Ajaccio FRA D2
17/01/2025 15:00
Ajaccio 2 - 1 Caen FRA D2
11/01/2025 09:00
Bastia 4 - 0 Ajaccio FRA D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
31 (84%)6 (16%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Metz

Metz

Trận gần đây

Ajaccio

Ajaccio

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(62%)23 14(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metz Metz
Ajaccio Ajaccio
Cú sút
Metz
Metz
Tổng cú sút
12.49 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 3.50
Ajaccio
Ajaccio
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 2.58
Metz Metz Đường chuyền Ajaccio Ajaccio
Tổng đường chuyền
19568
TB 529 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
11360
TB 355 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Metz
Metz
37
Số trận đã đấu
Ajaccio
Ajaccio
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
11
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.97
184
Phạt góc
142
4.18
16.38
606
Ném biên
545
16.03
0.92
34
Việt vị
25
0.74
2.97
110
Thủ môn cứu thua
102
3.00
Metz
Metz
THẺ PHẠT
Ajaccio
Ajaccio
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
60
Thẻ vàng
81
2.38
0.03
1
Thẻ đỏ
8
0.24
11.38
421
Số lỗi
436
12.82
13.49
499
Tắc bóng
373
10.97