Lorient vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 1 tại Ligue 2 (Pháp)
1
0-0
FT
11/01/2025 15:00
Metz
Hạng 3 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 1 với 71 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 3 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metz thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-01-11

Lorient vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Metz
Metz
2025-01-11 15:00
49
26
25
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.82
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
21/09/2024 08:30
Metz Metz
1 - 1
Lorient Lorient
FRA D2
04/02/2024 10:00
Metz Metz
1 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
26/11/2023 10:00
Lorient Lorient
2 - 3
Metz Metz
FRA D1
20/04/2022 13:00
Lorient Lorient
1 - 0
Metz Metz
FRA D1
12/12/2021 10:00
Metz Metz
4 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
16/05/2021 15:00
Lorient Lorient
2 - 1
Metz Metz
FRA D1
Lorient
3
50%
Hòa
1
17%
Metz
2
33%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
04/01/2025 15:00
Stade Lavallois MFC 2 - 0 Lorient FRA D2
21/12/2024 13:00
Tours 0 - 3 Lorient FRAC
14/12/2024 09:00
Lorient 2 - 0 Paris FC FRA D2
06/12/2024 15:00
Lorient 2 - 0 Troyes FRA D2
30/11/2024 08:30
Monnaie 0 - 5 Lorient FRAC
23/11/2024 15:00
Bastia 0 - 0 Lorient FRA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Metz Metz
04/01/2025 09:00
Metz 0 - 0 Pau FC FRA D2
20/12/2024 15:45
Troyes 3 - 0 Metz FRAC
14/12/2024 15:00
FC Annecy 0 - 0 Metz FRA D2
09/12/2024 15:45
Metz 2 - 0 USL Dunkerque FRA D2
29/11/2024 14:30
Raon L Etape 0 - 1 Metz FRAC
22/11/2024 15:00
Clermont 1 - 1 Metz FRA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
31 (84%)6 (16%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)23 14(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Metz Metz
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
TB 4.45
Metz
Metz
Tổng cú sút
12.49 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 3.50
Lorient Lorient Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
15981
TB 484 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
19568
TB 529 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Lorient
Lorient
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
11
0.30
6.32
215
Phạt góc
184
4.97
17.03
579
Ném biên
606
16.38
0.94
32
Việt vị
34
0.92
2.09
71
Thủ môn cứu thua
110
2.97
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.41
48
Thẻ vàng
60
1.62
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
12.76
434
Số lỗi
421
11.38
14.26
485
Tắc bóng
499
13.49