Metaloglobus
Hạng 13 tại Romania - Liga 2 Seria
1
1-1
FT
12/09/2026 04:00
CSM Satu Mare
Hạng 19 tại Romania - Liga 2 Seria
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Metaloglobus đang đứng thứ 13 với 8 điểm sau 7 trận.
  • CSM Satu Mare xếp thứ 19 với 4 điểm sau 7 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metaloglobus thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
04:00

2026-09-12

Metaloglobus vs CSM Satu Mare - Prediction & Odds

Metaloglobus
Metaloglobus
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
2026-09-12 04:00
50
26
24
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.72
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
24°C
STANDINGS UP TO 12/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSM Slatina CSM Slatina
19 7 6 1 0 15 4 11
02 FC Politehnica Timisoara FC Politehnica Timisoara
17 7 5 2 0 14 4 10
03 Gloria Popesti-Leordeni Gloria Popesti-Leordeni
15 7 4 3 0 16 10 6
04 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
15 7 5 0 2 17 12 5
05 Scolar Resita Scolar Resita
15 7 5 0 2 11 8 3
06 FC Bacau FC Bacau
14 7 4 2 1 17 6 11
07 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
12 7 4 0 3 16 8 8
08 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
12 7 4 0 3 11 8 3
09 Cetate Suceava Cetate Suceava
11 7 3 2 2 13 9 4
10 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
11 7 3 2 2 8 7 1
11 Afumati Afumati
11 7 3 2 2 10 12 -2
12 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
9 7 2 3 2 11 7 4
13 Metaloglobus Metaloglobus
8 7 2 2 3 10 12 -2
14 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
8 7 2 2 3 8 12 -4
15 CSM Ramnicu Valcea CSM Ramnicu Valcea
8 7 2 2 3 7 11 -4
16 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
6 7 1 3 3 6 12 -6
17 Lindab Stefanesti Lindab Stefanesti
6 7 2 0 5 6 14 -8
18 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
4 7 1 1 5 11 11 0
19 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
4 7 0 4 3 3 8 -5
20 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
3 7 0 3 4 5 14 -9
21 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
3 7 1 0 6 6 23 -17
22 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
2 7 0 2 5 7 16 -9
Metaloglobus Metaloglobus 6 trận gần nhất
05/09/2026 04:00
FCM Targu Mures 3 - 2 Metaloglobus ROM D2
29/08/2026 04:00
Metaloglobus 1 - 3 Concordia Chiajna ROM D2
25/08/2026 12:00
FC Unirea 2004 Slobozia 1 - 2 Metaloglobus ROM D2
15/08/2026 04:00
Metaloglobus 3 - 1 ACS Viitorul Selimbar ROM D2
12/08/2026 10:30
Progresul Spartac 2 - 1 Metaloglobus ROMC
09/08/2026 09:30
Chindia Targoviste 3 - 1 Metaloglobus ROM D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất CSM Satu Mare CSM Satu Mare
06/09/2026 05:30
CSM Satu Mare 1 - 1 FC Politehnica Timisoara ROM D2
29/08/2026 04:00
FC Gloria Bistrita 1 - 0 CSM Satu Mare ROM D2
22/08/2026 04:00
CSM Satu Mare 0 - 0 FC Bihor Oradea ROM D2
15/08/2026 04:00
Cetate Suceava 2 - 0 CSM Satu Mare ROM D2
12/08/2026 10:30
Minaur Baia Mare 5 - 0 CSM Satu Mare ROMC
08/08/2026 04:00
CSM Satu Mare 0 - 2 Scolar Resita ROM D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.43
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
Không
3 (43%)4 (57%)
Metaloglobus

Metaloglobus

Trận gần đây

CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

Under /Over

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)5 2(29%)

Under /Over

(14%)1 6(86%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)2 5(71%)

Under /Over

(71%)5 2(29%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(0%)0 7(100%)

/Yes

(86%)6 1(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metaloglobus Metaloglobus
CSM Satu Mare CSM Satu Mare
Cú sút
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Metaloglobus
Metaloglobus
7
Số trận đã đấu
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Clean sheets
1
0.14
4.57
32
Corners
36
5.14
16.86
118
Throw-ins
48
6.86
1.43
10
Offsides
5
0.71
0.00
0
GK saves
0
0.00
Metaloglobus
Metaloglobus
THẺ PHẠT
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
14
Thẻ vàng
21
3.00
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
8.00
56
Fouls
44
6.29
0.00
0
Tackles
0
0.00