Metallurg Bekobod vs Pakhtakor: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu
- Metallurg Bekobod đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
- Pakhtakor xếp thứ 1 với 53 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Pakhtakor với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metallurg Bekobod chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
| Bảng xếp hạng chung | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Pakhtakor | 53 | 26 | 16 | 5 | 5 | 41 | 25 | 16 |
| 02 Nasaf Qarshi | 48 | 26 | 13 | 9 | 4 | 31 | 16 | 15 |
| 03 Navbahor Namangan | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 44 | 19 | 25 |
| 04 OTMK Olmaliq | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 43 | 34 | 9 |
| 05 Neftchi Fargona | 45 | 26 | 11 | 12 | 3 | 33 | 18 | 15 |
| 06 Termez Surkhon | 40 | 26 | 11 | 7 | 8 | 28 | 24 | 4 |
| 07 FK Andijon | 40 | 26 | 12 | 4 | 10 | 27 | 25 | 2 |
| 08 Kuruvchi Bunyodkor | 37 | 26 | 10 | 7 | 9 | 30 | 33 | -3 |
| 09 Olympic FK Tashkent | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 26 | 32 | -6 |
| 10 Metallurg Bekobod | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 26 | 35 | -9 |
| 11 Sogdiana Jizak | 27 | 26 | 7 | 6 | 13 | 29 | 38 | -9 |
| 12 Qizilqum Zarafshon | 25 | 26 | 6 | 7 | 13 | 22 | 33 | -11 |
| 13 Turon Nukus | 16 | 26 | 3 | 7 | 16 | 16 | 41 | -25 |
| 14 Buxoro FK | 15 | 26 | 4 | 3 | 19 | 12 | 35 | -23 |
Metallurg Bekobod
Pakhtakor
Pakhtakor
Metallurg Bekobod
Pakhtakor
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod
Pakhtakor
Xỉu /Tài
1.5
Cả trận
Xỉu /Tài
Xỉu /Tài
1.5
Hiệp 1
Xỉu /Tài
Xỉu /Tài
1.5
Hiệp 2
Xỉu /Tài
/Có
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
Không /Có
Metallurg Bekobod
Pakhtakor