Metalist 1925 Kharkiv vs Ahrobiznes TSK Romny: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metalist 1925 Kharkiv
Hạng 2 tại Group B
4 - 0
FT
26/04/2025 08:00
Ahrobiznes TSK Romny
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metalist 1925 Kharkiv vs Ahrobiznes TSK Romny trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metalist 1925 Kharkiv đang đứng thứ 2 với 29 điểm sau 16 trận.
  • Ahrobiznes TSK Romny xếp thứ 2 với 28 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metalist 1925 Kharkiv với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ahrobiznes TSK Romny thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
29 14 8 5 1 21 7 14
02 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
28 14 9 1 4 16 13 3
03 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 14 6 4 4 20 11 9
04 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
20 14 5 5 4 11 11 0
05 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
16 14 4 4 6 13 17 -4
06 FC Mynai FC Mynai
16 14 4 4 6 12 20 -8
07 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
13 14 3 4 7 14 18 -4
08 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
8 14 1 5 8 9 19 -10
09 Khust City Khust City
0 0 0 0 0 0 0 0
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kudrivka Kudrivka
31 16 9 4 3 22 12 10
02 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
29 16 8 5 3 21 10 11
03 SC Poltava SC Poltava
29 16 8 5 3 24 14 10
04 UCSA UCSA
25 15 7 4 4 28 21 7
05 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
23 16 6 5 5 23 12 11
06 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
18 14 5 3 6 16 18 -2
07 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
17 16 4 5 7 15 22 -7
08 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
13 16 3 4 9 12 28 -16
09 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
6 15 1 3 11 7 31 -24
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
53 8 8 0 0 18 8 10
02 SC Poltava SC Poltava
45 8 5 1 2 11 7 4
03 Kudrivka Kudrivka
41 8 3 1 4 8 7 1
04 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
40 8 3 2 3 13 11 2
05 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
33 8 1 2 5 3 13 -10
06 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
31 8 2 3 3 9 10 -1
07 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
30 8 3 1 4 9 9 0
08 UCSA UCSA
30 8 1 2 5 8 14 -6
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
36 8 3 4 1 9 5 4
02 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
32 10 5 4 1 18 10 8
03 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
32 10 4 4 2 15 10 5
04 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
28 8 3 1 4 9 11 -2
05 FC Mynai FC Mynai
27 9 3 2 4 11 10 1
06 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
26 8 2 3 3 9 13 -4
07 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
24 10 4 4 2 13 9 4
08 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
17 8 0 4 4 7 18 -11
09 Kremin Kremenchuk Kremin Kremenchuk
11 7 1 2 4 5 10 -5
Đối đầu
13/07/2024 10:00
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
2 - 1
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
INT CF
15/07/2023 10:00
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
1 - 0
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
INT CF
25/03/2021 09:00
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
1 - 2
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
UKR D2
20/09/2020 12:25
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
1 - 0
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
UKR D2
23/11/2019 07:00
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
5 - 0
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
UKR D2
16/08/2019 11:59
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
0 - 1
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
UKR D2
Metalist 1925 Kharkiv
4
67%
Hòa
0
0%
Ahrobiznes TSK Romny
2
33%
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv 6 trận gần nhất
19/04/2025 07:30
FK Epitsentr Dunayivtsi 2 - 1 Metalist 1925 Kharkiv UKR D2
14/04/2025 08:00
Metalist 1925 Kharkiv 2 - 1 FC Bukovyna chernivtsi UKR D2
06/04/2025 07:00
Metalist Kharkiv 1 - 0 Metalist 1925 Kharkiv UKR D2
23/03/2025 08:00
Kolos Kovalyovka 0 - 0 Metalist 1925 Kharkiv INT CF
10/03/2025 05:00
Metalist 1925 Kharkiv 3 - 1 FC Victoria Mykolaivka INT CF
07/03/2025 06:00
Metalist 1925 Kharkiv 0 - 2 Kulykiv INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
18/04/2025 07:50
Ahrobiznes TSK Romny 0 - 2 Kudrivka UKR D2
13/04/2025 08:00
UCSA 0 - 0 Ahrobiznes TSK Romny UKR D2
05/04/2025 07:00
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 2 SC Poltava UKR D2
28/03/2025 06:00
FK Epitsentr Dunayivtsi 1 - 0 Ahrobiznes TSK Romny INT CF
21/03/2025 06:00
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 FC Uzhgorod INT CF
15/03/2025 06:00
Ahrobiznes TSK Romny 0 - 2 FC Vilkhivtsi INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Trận gần đây

Ahrobiznes TSK Romny

Ahrobiznes TSK Romny

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(23%)5 17(77%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Cú sút
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
Tổng cú sút
8.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
Tổng cú sút
5.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
26
Số trận đã đấu
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
11
Giữ sạch lưới
7
0.32
4.50
117
Phạt góc
41
1.86
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
THẺ PHẠT
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
61
Thẻ vàng
37
1.68
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00