FC Chernigiv vs Ahrobiznes TSK Romny: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Chernigiv
Hạng 14 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
? - ?
24/10/2026 12:00
Ahrobiznes TSK Romny
Hạng 6 tại Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Chernigiv vs Ahrobiznes TSK Romny trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Chernigiv đang đứng thứ 14 với 7 điểm sau 7 trận.
  • Ahrobiznes TSK Romny xếp thứ 6 với 13 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Victoria Mykolaivka FC Victoria Mykolaivka
16 8 5 1 2 11 6 5
02 SC Poltava SC Poltava
15 8 4 3 1 12 3 9
03 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
15 8 4 3 1 12 6 6
04 Kulykiv Kulykiv
14 8 4 2 2 17 8 9
05 Prykarpattya Ivano Frankivsk Prykarpattya Ivano Frankivsk
14 8 4 2 2 11 7 4
06 Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
13 8 4 1 3 14 12 2
07 FK Yarud Mariupol FK Yarud Mariupol
13 8 4 1 3 11 10 1
08 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
11 7 3 2 2 8 9 -1
09 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
10 8 3 1 4 9 11 -2
10 UCSA UCSA
9 8 2 3 3 12 14 -2
11 Kolos Kovalivka II Kolos Kovalivka II
9 8 3 0 5 8 15 -7
12 Nyva Ternopil Nyva Ternopil
9 8 2 3 3 9 9 0
13 Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv
9 8 2 3 3 7 9 -2
14 FC Chernigiv FC Chernigiv
7 7 1 4 2 8 9 -1
15 Polissya Zhytomyr B Polissya Zhytomyr B
6 8 1 3 4 11 14 -3
16 Probiy Horodenka Probiy Horodenka
2 8 0 2 6 6 24 -18
FC Chernigiv FC Chernigiv 6 trận gần nhất
11/09/2026 16:55
UCSA 3 - 2 FC Chernigiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
05/09/2026 15:40
FC Chernigiv 1 - 0 Nyva Ternopil Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
29/08/2026 19:30
PFC Oleksandria 1 - 0 FC Chernigiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
23/08/2026 20:00
LSTM Lutsk 1 - 2 FC Chernigiv Cúp Quốc gia Ukraine
15/08/2026 16:15
FC Chernigiv 2 - 2 Polissya Zhytomyr B Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
09/08/2026 18:00
Probiy Horodenka 1 - 1 FC Chernigiv Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
20/09/2026 18:30
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 0 PFC Oleksandria Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
14/09/2026 17:00
Polissya Zhytomyr B 3 - 2 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
09/09/2026 19:00
Ahrobiznes TSK Romny 1 - 1 FC Livyi Bereh Cúp Quốc gia Ukraine
05/09/2026 18:00
Ahrobiznes TSK Romny 6 - 0 Probiy Horodenka Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
30/08/2026 20:30
Kulykiv 5 - 1 Ahrobiznes TSK Romny Hạng Nhì Ukraine (Persha Liha)
21/08/2026 16:00
Rebel Kyiv 0 - 4 Ahrobiznes TSK Romny Cúp Quốc gia Ukraine
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
6 (75%)2 (25%)
FC Chernigiv

FC Chernigiv

Trận gần đây

Ahrobiznes TSK Romny

Ahrobiznes TSK Romny

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

Xỉu /Tài

(0%)0 7(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(71%)5 2(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Chernigiv FC Chernigiv
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Cú sút
FC Chernigiv
FC Chernigiv
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
FC Chernigiv
FC Chernigiv
7
Số trận đã đấu
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Giữ sạch lưới
4
0.50
1.14
8
Phạt góc
30
3.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Chernigiv
FC Chernigiv
THẺ PHẠT
Ahrobiznes TSK Romny
Ahrobiznes TSK Romny
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
10
Thẻ vàng
13
1.63
0.14
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00