Medeama SC vs Samartex: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Medeama SC
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ghana (Premier League)
2 - 0
FT
05/02/2023 11:00
Samartex
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ghana (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Medeama SC vs Samartex trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Medeama SC đang đứng thứ 1 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Samartex xếp thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Medeama SC Medeama SC
60 34 18 6 10 44 29 15
02 Aduana Stars Aduana Stars
55 34 15 10 9 32 25 7
03 Bechem United Bechem United
54 34 16 6 12 42 26 16
04 Asante Kotoko FC Asante Kotoko FC
52 34 13 13 8 42 31 11
05 Bibiani Gold Stars Bibiani Gold Stars
49 34 13 10 11 39 36 3
06 Ghana Dream FC Ghana Dream FC
48 34 13 9 12 38 30 8
07 Karela United FC Karela United FC
47 34 13 8 13 32 32 0
08 Berekum Chelsea Berekum Chelsea
47 34 13 8 13 36 35 1
09 Legon Cities FC Legon Cities FC
46 34 12 10 12 39 38 1
10 Samartex Samartex
46 34 12 10 12 28 29 -1
11 Real Tamale United Real Tamale United
46 34 12 10 12 39 42 -3
12 Accra Hearts of Oak Accra Hearts of Oak
46 34 12 10 12 32 37 -5
13 Nsoatreman FC Nsoatreman FC
46 34 14 4 16 31 38 -7
14 Accra Lions Accra Lions
45 34 13 6 15 37 44 -7
15 Great Olympics Great Olympics
45 34 12 9 13 29 35 -6
16 Tamale City Tamale City
42 34 10 12 12 38 37 1
17 King Faisal King Faisal
42 34 12 6 16 31 43 -12
18 Kotoku Royals FC Kotoku Royals FC
26 34 7 5 22 35 57 -22
Medeama SC Medeama SC 6 trận gần nhất
04/10/2026 22:00
Debibi United 0 - 1 Medeama SC Giải VĐQG Ghana (Premier League)
30/09/2026 22:00
Medeama SC 1 - 0 Port City Giải VĐQG Ghana (Premier League)
27/09/2026 22:00
Medeama SC 4 - 1 Basake Holy Stars FC Giải VĐQG Ghana (Premier League)
23/09/2026 22:00
Ghana Dream FC 2 - 2 Medeama SC Giải VĐQG Ghana (Premier League)
19/09/2026 22:00
Vision FC 1 - 1 Medeama SC Giải VĐQG Ghana (Premier League)
12/09/2026 20:00
TP Mazembe Englebert 3 - 1 Medeama SC CAF Champions League
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Samartex Samartex
04/10/2026 22:00
Samartex 1 - 0 Young Apostles Giải VĐQG Ghana (Premier League)
27/09/2026 22:00
Swedru All Blacks 1 - 1 Samartex Giải VĐQG Ghana (Premier League)
20/09/2026 22:00
Samartex 1 - 1 Asante Kotoko FC Giải VĐQG Ghana (Premier League)
13/09/2026 22:00
Aduana Stars 0 - 1 Samartex Giải VĐQG Ghana (Premier League)
06/09/2026 22:00
Samartex 3 - 1 Karela United FC Giải VĐQG Ghana (Premier League)
31/08/2026 01:00
Samartex 1 - 1 Bibiani Gold Stars Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Medeama SC

Medeama SC

Trận gần đây

Samartex

Samartex

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

/Có

(32%)11 23(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(26%)9 25(74%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Medeama SC Medeama SC
Samartex Samartex
Cú sút
Medeama SC
Medeama SC
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Samartex
Samartex
Tổng cú sút
7.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Medeama SC Medeama SC Đường chuyền Samartex Samartex
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Medeama SC
Medeama SC
34
Số trận đã đấu
Samartex
Samartex
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
16
0.47
4.12
140
Phạt góc
55
1.62
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Medeama SC
Medeama SC
THẺ PHẠT
Samartex
Samartex
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.09
37
Thẻ vàng
30
0.88
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00