GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ashanti Gold đang đứng thứ 3 với 4 điểm sau 2 trận.
- Samartex xếp thứ 2 với 6 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Accra Hearts of Oak | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 |
| 02 Samartex | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 |
| 03 Ashanti Gold | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 |
| 04 Asante Kotoko FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 05 Vision FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 |
| 06 Karela United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 07 Basake Holy Stars FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 08 Young Apostles | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
| 09 Swedru All Blacks | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Bechem United | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 11 Berekum Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 |
| 12 Aduana Stars | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 |
| 13 Heart of Lions | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 |
| 14 Port City | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Debibi United | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 16 Medeama SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ghana Dream FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
| 18 Bibiani Gold Stars | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
Ashanti Gold
Trận gần đây
Samartex
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(100%)2 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ashanti Gold
Samartex
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ashanti Gold
2
Số trận đã đấu
Samartex
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.50
0.50
1
Corners
4
2.00
6.50
13
Throw-ins
0
0.00
0.50
1
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ashanti Gold
THẺ PHẠT
Samartex
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
2
4
2.00
0.00
0
0
0.00
10.50
21
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00