Marseille (W)
Hạng 8 tại French Feminines D1
2
0-3
FT
30/01/2026 16:00
Paris FC (W)
Hạng 3 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Marseille (W) đang đứng thứ 8 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Paris FC (W) xếp thứ 3 với 48 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris FC (W) thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Paris FC (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Marseille (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:00

2026-01-30

Marseille (W) vs Paris FC (W) - Prediction & Odds

Marseille (W)
Marseille (W)
Paris FC (W)
Paris FC (W)
2026-01-30 16:00
17
21
62
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.38
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
9°C
STANDINGS UP TO 30/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
60 22 19 3 0 76 11 65
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
54 22 17 3 2 53 18 35
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
48 22 15 3 4 46 16 30
04 Nantes (W) Nantes (W)
41 22 12 5 5 42 34 8
05 Dijon W Dijon W
33 22 9 6 7 21 28 -7
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
30 22 8 6 8 24 25 -1
07 Strasbourg W Strasbourg W
23 22 6 5 11 23 39 -16
08 Marseille (W) Marseille (W)
19 22 5 4 13 26 44 -18
09 Le Havre (W) Le Havre (W)
18 22 4 6 12 22 47 -25
10 Lens (W) Lens (W)
16 22 4 4 14 21 48 -27
11 Montpellier (W) Montpellier (W)
15 22 4 3 15 28 45 -17
12 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
13 22 3 4 15 11 38 -27
Đối đầu
18/10/2025 11:00
Paris FC (W) Paris FC (W)
6 - 1
Marseille (W) Marseille (W)
FRA WD1
28/09/2019 08:30
Paris FC (W) Paris FC (W)
3 - 1
Marseille (W) Marseille (W)
FRA WD1
17/12/2017 09:30
Marseille (W) Marseille (W)
1 - 0
Paris FC (W) Paris FC (W)
FRA WD1
10/09/2017 09:00
Paris FC (W) Paris FC (W)
2 - 1
Marseille (W) Marseille (W)
FRA WD1
Marseille (W)
1
25%
Hòa
0
0%
Paris FC (W)
3
75%
Marseille (W) Marseille (W) 6 trận gần nhất
24/01/2026 11:00
Marseille (W) 1 - 5 Lyon (W) FRA FCC
17/01/2026 12:00
Fleury 91 (W) 1 - 1 Marseille (W) FRA WD1
14/01/2026 14:00
Marseille (W) 0 - 1 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
10/01/2026 12:00
Thonon Evian FC (W) 0 - 1 Marseille (W) FRA FCC
20/12/2025 16:00
Montpellier (W) 0 - 3 Marseille (W) FRA WD1
14/12/2025 08:00
Nantes (W) 3 - 0 Marseille (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Paris FC (W) Paris FC (W)
25/01/2026 09:00
Saint Malo (W) 0 - 1 Paris FC (W) FRA FCC
18/01/2026 08:00
Paris FC (W) 0 - 0 Lyon (W) FRA WD1
14/01/2026 16:00
Paris FC (W) 1 - 2 Nantes (W) FRA WD1
10/01/2026 10:00
Lens (W) 0 - 2 Paris FC (W) FRA FCC
20/12/2025 16:00
Paris Saint Germain (W) 0 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
17/12/2025 16:00
Paris FC (W) 0 - 2 Barcelona (W) UEFA WUC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.96
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
Không
18 (75%)6 (25%)
Marseille (W)

Marseille (W)

Trận gần đây

Paris FC (W)

Paris FC (W)

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)19 5(21%)

Under /Over

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)9 15(62%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)10 14(58%)

/Yes

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)8 16(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Marseille (W) Marseille (W)
Paris FC (W) Paris FC (W)
Cú sút
Marseille (W)
Marseille (W)
Tổng cú sút
10.77 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
Avg. 1.83
Paris FC (W)
Paris FC (W)
Tổng cú sút
13.48 TB / trận
Bị chặn
61 tổng
Avg. 3.05
Tổng đường chuyền
8184
Avg. 372 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
10550
Avg. 459 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Marseille (W)
Marseille (W)
22
Số trận đã đấu
Paris FC (W)
Paris FC (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
13
0.54
2.82
62
Corners
109
4.54
25.86
569
Throw-ins
570
23.75
1.32
29
Offsides
33
1.38
2.91
64
GK saves
58
2.42
Marseille (W)
Marseille (W)
THẺ PHẠT
Paris FC (W)
Paris FC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.77
39
Thẻ vàng
28
1.17
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
10.05
221
Fouls
207
8.63
9.95
219
Tackles
274
11.42