Maritimo
Hạng 16 tại Portugal Primera Liga
1
2-2
FT
07/05/2023 10:30
Rio Ave
Hạng 12 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maritimo đang đứng thứ 16 với 26 điểm sau 34 trận.
  • Rio Ave xếp thứ 12 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maritimo thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maritimo với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rio Ave thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2023-05-07

Maritimo vs Rio Ave - Prediction & Odds

Maritimo
Maritimo
Rio Ave
Rio Ave
2023-05-07 10:30
40
28
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.23
FT
2-2 1-2
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 07/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benfica Benfica
87 34 28 3 3 82 20 62
02 FC Porto FC Porto
85 34 27 4 3 73 22 51
03 Sporting Braga Sporting Braga
78 34 25 3 6 75 30 45
04 Sporting CP Sporting CP
74 34 23 5 6 71 32 39
05 FC Arouca FC Arouca
54 34 15 9 10 36 37 -1
06 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
53 34 16 5 13 34 39 -5
07 GD Chaves GD Chaves
46 34 12 10 12 35 40 -5
08 FC Famalicao FC Famalicao
44 34 13 5 16 39 47 -8
09 Boavista FC Boavista FC
44 34 12 8 14 43 54 -11
10 Casa Pia AC Casa Pia AC
41 34 11 8 15 31 40 -9
11 Vizela Vizela
40 34 11 7 16 34 38 -4
12 Rio Ave Rio Ave
40 34 10 10 14 36 43 -7
13 Gil Vicente Gil Vicente
37 34 10 7 17 32 41 -9
14 Estoril Estoril
35 34 10 5 19 33 49 -16
15 Portimonense Portimonense
34 34 10 4 20 25 48 -23
16 Maritimo Maritimo
26 34 7 5 22 32 63 -31
17 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
23 34 6 5 23 26 62 -36
18 Santa Clara Santa Clara
22 34 5 7 22 26 58 -32
Đối đầu
23/12/2022 16:15
Rio Ave Rio Ave
1 - 1
Maritimo Maritimo
POR D1
01/12/2022 13:00
Maritimo Maritimo
0 - 1
Rio Ave Rio Ave
PORLC
21/04/2021 11:59
Maritimo Maritimo
1 - 0
Rio Ave Rio Ave
POR D1
28/12/2020 14:45
Rio Ave Rio Ave
1 - 3
Maritimo Maritimo
POR D1
05/09/2020 11:59
Maritimo Maritimo
2 - 1
Rio Ave Rio Ave
INT CF
29/08/2020 13:00
Rio Ave Rio Ave
0 - 0
Maritimo Maritimo
INT CF
Maritimo
3
50%
Hòa
2
33%
Rio Ave
1
17%
Maritimo Maritimo 6 trận gần nhất
29/04/2023 10:30
Maritimo 1 - 2 Vitoria Guimaraes POR D1
22/04/2023 10:30
FC Famalicao 3 - 2 Maritimo POR D1
15/04/2023 10:30
Maritimo 3 - 1 Pacos de Ferreira POR D1
08/04/2023 10:30
FC Arouca 1 - 0 Maritimo POR D1
02/04/2023 10:30
Maritimo 4 - 2 Boavista FC POR D1
19/03/2023 11:30
Casa Pia AC 2 - 0 Maritimo POR D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rio Ave Rio Ave
28/04/2023 15:15
Rio Ave 1 - 0 FC Arouca POR D1
22/04/2023 13:00
Boavista FC 3 - 2 Rio Ave POR D1
16/04/2023 10:30
Rio Ave 1 - 1 Casa Pia AC POR D1
08/04/2023 13:00
Portimonense 2 - 2 Rio Ave POR D1
02/04/2023 13:00
Rio Ave 0 - 1 Benfica POR D1
17/03/2023 16:15
Santa Clara 0 - 2 Rio Ave POR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.85
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Maritimo

Maritimo

Trận gần đây

Rio Ave

Rio Ave

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(56%)19 15(44%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)11 23(68%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maritimo Maritimo
Rio Ave Rio Ave
Cú sút
Maritimo
Maritimo
Tổng cú sút
13.35 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 4.03
Rio Ave
Rio Ave
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
68 tổng
Avg. 2.62
Maritimo Maritimo Đường chuyền Rio Ave Rio Ave
Tổng đường chuyền
12760
Avg. 375 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
14234
Avg. 419 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Maritimo
Maritimo
34
Số trận đã đấu
Rio Ave
Rio Ave
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
10
0.29
5.65
192
Corners
148
4.35
19.97
679
Throw-ins
603
17.74
1.85
63
Offsides
70
2.06
3.06
104
GK saves
111
3.26
Maritimo
Maritimo
THẺ PHẠT
Rio Ave
Rio Ave
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.12
106
Thẻ vàng
91
2.68
0.29
10
Thẻ đỏ
6
0.18
14.79
503
Fouls
505
14.85
17.56
597
Tackles
540
15.88