Rio Ave
Hạng 12 tại Portugal Primera Liga
2
0-1
FT
02/04/2023 17:00
Benfica
Hạng 1 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rio Ave đang đứng thứ 12 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Benfica xếp thứ 1 với 87 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Benfica thắng với xác suất 65%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Benfica với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rio Ave chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:00

2023-04-02

Rio Ave vs Benfica - Prediction & Odds

Rio Ave
Rio Ave
Benfica
Benfica
2023-04-02 17:00
14
21
65
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.38
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 02/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Benfica Benfica
87 34 28 3 3 82 20 62
02 FC Porto FC Porto
85 34 27 4 3 73 22 51
03 Sporting Braga Sporting Braga
78 34 25 3 6 75 30 45
04 Sporting CP Sporting CP
74 34 23 5 6 71 32 39
05 FC Arouca FC Arouca
54 34 15 9 10 36 37 -1
06 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
53 34 16 5 13 34 39 -5
07 GD Chaves GD Chaves
46 34 12 10 12 35 40 -5
08 FC Famalicao FC Famalicao
44 34 13 5 16 39 47 -8
09 Boavista FC Boavista FC
44 34 12 8 14 43 54 -11
10 Casa Pia AC Casa Pia AC
41 34 11 8 15 31 40 -9
11 Vizela Vizela
40 34 11 7 16 34 38 -4
12 Rio Ave Rio Ave
40 34 10 10 14 36 43 -7
13 Gil Vicente Gil Vicente
37 34 10 7 17 32 41 -9
14 Estoril Estoril
35 34 10 5 19 33 49 -16
15 Portimonense Portimonense
34 34 10 4 20 25 48 -23
16 Maritimo Maritimo
26 34 7 5 22 32 63 -31
17 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
23 34 6 5 23 26 62 -36
18 Santa Clara Santa Clara
22 34 5 7 22 26 58 -32
Đối đầu
08/10/2022 17:00
Benfica Benfica
4 - 2
Rio Ave Rio Ave
POR D1
01/03/2021 19:00
Benfica Benfica
2 - 0
Rio Ave Rio Ave
POR D1
18/10/2020 19:00
Rio Ave Rio Ave
0 - 3
Benfica Benfica
POR D1
17/06/2020 20:15
Rio Ave Rio Ave
1 - 2
Benfica Benfica
POR D1
14/01/2020 21:15
Benfica Benfica
3 - 2
Rio Ave Rio Ave
POR CN
02/11/2019 18:00
Benfica Benfica
2 - 0
Rio Ave Rio Ave
POR D1
Rio Ave
0
0%
Hòa
0
0%
Benfica
6
100%
Rio Ave Rio Ave 6 trận gần nhất
17/03/2023 20:15
Santa Clara 0 - 2 Rio Ave POR D1
12/03/2023 15:30
Rio Ave 2 - 1 Gil Vicente POR D1
05/03/2023 20:30
Sporting Braga 2 - 0 Rio Ave POR D1
26/02/2023 15:30
Rio Ave 1 - 0 GD Chaves POR D1
18/02/2023 20:30
FC Porto 1 - 0 Rio Ave POR D1
13/02/2023 19:00
Rio Ave 2 - 0 Estoril POR D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Benfica Benfica
18/03/2023 18:00
Benfica 5 - 1 Vitoria Guimaraes POR D1
12/03/2023 18:00
Maritimo 0 - 3 Benfica POR D1
07/03/2023 20:00
Benfica 5 - 1 Club Brugge UEFA CL
03/03/2023 21:15
Benfica 2 - 0 FC Famalicao POR D1
25/02/2023 20:30
Vizela 0 - 2 Benfica POR D1
20/02/2023 21:15
Benfica 3 - 1 Boavista FC POR D1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
2.41
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
31 (91%)3 (9%)
Rio Ave

Rio Ave

Trận gần đây

Benfica

Benfica

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)25 9(26%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(47%)16 18(53%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rio Ave Rio Ave
Benfica Benfica
Cú sút
Rio Ave
Rio Ave
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
68 tổng
Avg. 2.62
Benfica
Benfica
Tổng cú sút
16.15 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
Avg. 4.52
Rio Ave Rio Ave Đường chuyền Benfica Benfica
Tổng đường chuyền
14234
Avg. 419 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
20189
Avg. 594 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
Rio Ave
Rio Ave
34
Số trận đã đấu
Benfica
Benfica
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
21
0.62
4.35
148
Corners
274
8.06
17.74
603
Throw-ins
653
19.21
2.06
70
Offsides
84
2.47
3.26
111
GK saves
57
1.68
Rio Ave
Rio Ave
THẺ PHẠT
Benfica
Benfica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
91
Thẻ vàng
65
1.91
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
14.85
505
Fouls
436
12.82
15.88
540
Tackles
654
19.24