Marisca Miersch vs UNA Strassen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Marisca Miersch
Hạng 15 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
2 - 3
FT
28/04/2024 10:00
UNA Strassen
Hạng 6 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Marisca Miersch vs UNA Strassen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Marisca Miersch đang đứng thứ 15 với 26 điểm sau 30 trận.
  • UNA Strassen xếp thứ 6 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Marisca Miersch và UNA Strassen mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
66 30 19 9 2 70 23 47
02 Swift Hesperange Swift Hesperange
61 30 18 7 5 66 35 31
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
61 30 19 4 7 59 36 23
04 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 35 19
05 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
45 30 13 6 11 51 41 10
06 UNA Strassen UNA Strassen
44 30 11 11 8 40 38 2
07 Victoria Rosport Victoria Rosport
44 30 12 8 10 45 44 1
08 CS Petange CS Petange
39 30 11 6 13 48 47 1
09 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
38 30 10 8 12 55 53 2
10 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
38 30 11 5 14 46 58 -12
11 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
33 30 7 12 11 43 52 -9
12 Mondercange Mondercange
32 30 8 8 14 33 57 -24
13 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
28 30 7 7 16 31 49 -18
14 Fola Esch Fola Esch
28 30 8 4 18 33 61 -28
15 Marisca Miersch Marisca Miersch
26 30 7 5 18 40 62 -22
16 FC Schifflange 95 FC Schifflange 95
25 30 6 7 17 36 59 -23
Đối đầu
12/11/2023 11:00
UNA Strassen UNA Strassen
1 - 1
Marisca Miersch Marisca Miersch
LUX D1
Marisca Miersch
0
0%
Hòa
1
100%
UNA Strassen
0
0%
Marisca Miersch Marisca Miersch 6 trận gần nhất
20/04/2024 11:59
Jeunesse Esch 3 - 1 Marisca Miersch LUX D1
14/04/2024 10:00
Marisca Miersch 3 - 4 F91 Dudelange LUX D1
07/04/2024 10:00
Red Boys Differdange 2 - 0 Marisca Miersch LUX D1
30/03/2024 13:00
Marisca Miersch 1 - 4 US Mondorf-les-Bains LUX D1
17/03/2024 11:00
UN Kaerjeng 97 1 - 0 Marisca Miersch LUX D1
10/03/2024 11:00
Marisca Miersch 2 - 1 Mondercange LUX D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất UNA Strassen UNA Strassen
14/04/2024 10:00
Jeunesse Esch 1 - 2 UNA Strassen LUX D1
07/04/2024 10:00
UNA Strassen 1 - 1 FC Wiltz 71 LUX D1
03/04/2024 14:00
FF Norden 02 1 - 1 UNA Strassen LUX Cup
30/03/2024 13:00
F91 Dudelange 4 - 3 UNA Strassen LUX D1
17/03/2024 11:00
UNA Strassen 0 - 1 Progres Niedercorn LUX D1
10/03/2024 11:00
Red Boys Differdange 2 - 0 UNA Strassen LUX D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Marisca Miersch

Marisca Miersch

Trận gần đây

UNA Strassen

UNA Strassen

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

/Có

(73%)22 8(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Marisca Miersch Marisca Miersch
UNA Strassen UNA Strassen
Cú sút
Marisca Miersch
Marisca Miersch
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
UNA Strassen
UNA Strassen
Tổng cú sút
11.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Marisca Miersch
Marisca Miersch
30
Số trận đã đấu
UNA Strassen
UNA Strassen
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
8
0.27
2.07
62
Phạt góc
101
3.37
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Marisca Miersch
Marisca Miersch
THẺ PHẠT
UNA Strassen
UNA Strassen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.37
41
Thẻ vàng
52
1.73
0.03
1
Thẻ đỏ
9
0.30
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00