FC Differdange 03 vs Marisca Miersch: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Differdange 03
Hạng 1 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
2 - 0
FT
07/04/2024 10:00
Marisca Miersch
Hạng 15 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Differdange 03 vs Marisca Miersch trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Differdange 03 đang đứng thứ 1 với 66 điểm sau 30 trận.
  • Marisca Miersch xếp thứ 15 với 26 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
66 30 19 9 2 70 23 47
02 Swift Hesperange Swift Hesperange
61 30 18 7 5 66 35 31
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
61 30 19 4 7 59 36 23
04 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 35 19
05 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
45 30 13 6 11 51 41 10
06 UNA Strassen UNA Strassen
44 30 11 11 8 40 38 2
07 Victoria Rosport Victoria Rosport
44 30 12 8 10 45 44 1
08 CS Petange CS Petange
39 30 11 6 13 48 47 1
09 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
38 30 10 8 12 55 53 2
10 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
38 30 11 5 14 46 58 -12
11 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
33 30 7 12 11 43 52 -9
12 Mondercange Mondercange
32 30 8 8 14 33 57 -24
13 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
28 30 7 7 16 31 49 -18
14 Fola Esch Fola Esch
28 30 8 4 18 33 61 -28
15 Marisca Miersch Marisca Miersch
26 30 7 5 18 40 62 -22
16 FC Schifflange 95 FC Schifflange 95
25 30 6 7 17 36 59 -23
Đối đầu
08/10/2023 10:00
Marisca Miersch Marisca Miersch
1 - 1
Red Boys Differdange Red Boys Differdange
LUX D1
FC Differdange 03
0
0%
Hòa
0
0%
Marisca Miersch
0
0%
FC Differdange 03 FC Differdange 03 6 trận gần nhất
30/03/2024 11:00
Jeunesse Esch 4 - 3 Red Boys Differdange LUX D1
16/03/2024 11:59
Red Boys Differdange 2 - 0 F91 Dudelange LUX D1
10/03/2024 11:00
Red Boys Differdange 2 - 0 UNA Strassen LUX D1
03/03/2024 11:00
US Mondorf-les-Bains 0 - 2 Red Boys Differdange LUX D1
25/02/2024 11:00
Red Boys Differdange 4 - 0 UN Kaerjeng 97 LUX D1
18/02/2024 11:00
Mondercange 1 - 1 Red Boys Differdange LUX D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Marisca Miersch Marisca Miersch
30/03/2024 13:00
Marisca Miersch 1 - 4 US Mondorf-les-Bains LUX D1
17/03/2024 11:00
UN Kaerjeng 97 1 - 0 Marisca Miersch LUX D1
10/03/2024 11:00
Marisca Miersch 2 - 1 Mondercange LUX D1
06/03/2024 15:00
Marisca Miersch 0 - 1 Fola Esch LUX D1
03/03/2024 11:00
Racing Union Luxemburg 4 - 1 Marisca Miersch LUX D1
18/02/2024 11:00
FC Wiltz 71 0 - 1 Marisca Miersch LUX D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
FC Differdange 03

FC Differdange 03

Trận gần đây

Marisca Miersch

Marisca Miersch

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)22 8(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Differdange 03 FC Differdange 03
Marisca Miersch Marisca Miersch
Cú sút
FC Differdange 03
FC Differdange 03
Tổng cú sút
11.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Marisca Miersch
Marisca Miersch
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FC Differdange 03
FC Differdange 03
30
Số trận đã đấu
Marisca Miersch
Marisca Miersch
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Giữ sạch lưới
2
0.07
3.60
108
Phạt góc
62
2.07
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Differdange 03
FC Differdange 03
THẺ PHẠT
Marisca Miersch
Marisca Miersch
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
66
Thẻ vàng
41
1.37
0.10
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00