Maringa FC
W
Hạng 2 tại Group B
1
0-0
FT
15/06/2026 18:30
Maranhao
Hạng 12 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maringa FC đang đứng thứ 2 với 3 điểm sau 2 trận.
  • Maranhao xếp thứ 12 với 27 điểm sau 19 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maringa FC thắng với xác suất 57%.
trận yêu thích
18:30

2026-06-15

Maringa FC vs Maranhao - Prediction & Odds

Maringa FC
Maringa FC
Maranhao
Maranhao
2026-06-15 18:30
57
23
20
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.59
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
19°C
STANDINGS UP TO 15/06/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Brusque FC Brusque FC
4 2 1 1 0 4 3 1
03 Inter de Limeira Inter de Limeira
2 2 0 2 0 5 5 0
04 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
0 2 0 0 2 1 3 -2
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
6 2 2 0 0 2 0 2
02 Maringa FC Maringa FC
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Floresta CE Floresta CE
3 2 1 0 1 1 1 0
04 Botafogo PB Botafogo PB
0 2 0 0 2 0 2 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Botafogo PB Botafogo PB
33 19 10 3 6 28 19 9
02 Brusque FC Brusque FC
32 19 9 5 5 28 22 6
03 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
30 19 8 6 5 22 15 7
04 Maringa FC Maringa FC
30 19 8 6 5 32 30 2
05 Floresta CE Floresta CE
30 19 8 6 5 22 20 2
06 Inter de Limeira Inter de Limeira
30 19 8 6 5 22 20 2
07 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
29 19 9 2 8 26 27 -1
08 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
29 19 8 5 6 20 15 5
09 Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
29 19 8 5 6 27 24 3
10 Guarani SP Guarani SP
28 19 7 7 5 34 24 10
11 Figueirense Figueirense
28 19 7 7 5 19 22 -3
12 Maranhao Maranhao
27 19 7 6 6 19 18 1
13 Amazonas FC Amazonas FC
26 19 7 5 7 21 23 -2
14 Caxias RS Caxias RS
25 19 6 7 6 17 16 1
15 Ituano SP Ituano SP
22 19 6 4 9 18 21 -3
16 Volta Redonda Volta Redonda
21 19 6 3 10 13 25 -12
17 Barra FC Barra FC
21 19 5 6 8 21 21 0
18 Anapolis FC Anapolis FC
19 19 5 4 10 17 22 -5
19 Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
17 19 4 5 10 14 27 -13
20 Confianca SE Confianca SE
13 19 3 4 12 11 20 -9
Maringa FC Maringa FC 6 trận gần nhất
30/05/2026 17:00
Botafogo PB 2 - 1 Maringa FC BRA D3
23/05/2026 18:30
Maringa FC 1 - 1 Santa Cruz PE BRA D3
16/05/2026 16:00
Ypiranga(RS) 1 - 4 Maringa FC BRA D3
11/05/2026 19:00
Maringa FC 0 - 5 Guarani SP BRA D3
03/05/2026 18:00
Maringa FC 4 - 2 Itabaiana(SE) BRA D3
26/04/2026 18:00
Ituano SP 4 - 1 Maringa FC BRA D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Maranhao Maranhao
31/05/2026 17:30
Anapolis FC 0 - 0 Maranhao BRA D3
23/05/2026 18:30
Maranhao 0 - 0 Caxias RS BRA D3
18/05/2026 19:00
Confianca SE 2 - 1 Maranhao BRA D3
09/05/2026 17:00
Maranhao 3 - 1 Botafogo PB BRA D3
04/05/2026 19:00
Floresta CE 1 - 2 Maranhao BRA D3
29/04/2026 20:30
Maranhao 1 - 3 Ceara BRA CNF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
Không
17 (81%)4 (19%)
In last 21 matches
Không
10 (53%)9 (47%)
Maringa FC

Maringa FC

Trận gần đây

Maranhao

Maranhao

Under /Over

(76%)16 5(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)11 8(42%)

Under /Over

(48%)10 11(52%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)7 12(63%)

Under /Over

(52%)11 10(48%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(16%)3 16(84%)

/Yes

(62%)13 8(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)9 10(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maringa FC Maringa FC
Maranhao Maranhao
Cú sút
Maringa FC
Maringa FC
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maranhao
Maranhao
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maringa FC Maringa FC Đường chuyền Maranhao Maranhao
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Maringa FC
Maringa FC
21
Số trận đã đấu
Maranhao
Maranhao
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
5
Clean sheets
6
0.32
5.43
114
Corners
65
3.42
1.38
29
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maringa FC
Maringa FC
THẺ PHẠT
Maranhao
Maranhao
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
35
Thẻ vàng
40
2.11
0.19
4
Thẻ đỏ
1
0.05
0.43
9
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00