Mallbackens IF (W) vs Orebro Soder (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mallbackens IF (W)
Hạng 7 tại Swden Women Divi.1
4 - 1
FT
06/07/2024 09:00
Orebro Soder (W)
Hạng 11 tại Swden Women Divi.1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mallbackens IF (W) vs Orebro Soder (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mallbackens IF (W) đang đứng thứ 7 với 33 điểm sau 26 trận.
  • Orebro Soder (W) xếp thứ 11 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Mallbackens IF (W) và Orebro Soder (W) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 06/07/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Đối đầu
02/03/2024 08:00
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
1 - 1
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
INT CF
Mallbackens IF (W)
0
0%
Hòa
1
100%
Orebro Soder (W)
0
0%
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W) 6 trận gần nhất
30/06/2024 07:00
Sundsvalls DFF (W) 0 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
20/06/2024 13:00
Mallbackens IF (W) 0 - 2 Lidkopings FK (W) SW D1
16/06/2024 09:00
Mallbackens IF (W) 2 - 1 Eskilstuna United (W) SW D1
08/06/2024 07:00
Umea IK (W) 5 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
25/05/2024 10:00
Mallbackens IF (W) 3 - 0 IFK Kalmar (W) SW D1
18/05/2024 09:00
Jitex DFF (W) 0 - 2 Mallbackens IF (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
30/06/2024 09:00
Orebro Soder (W) 3 - 0 IFK Kalmar (W) SW D1
20/06/2024 13:00
Eskilstuna United (W) 2 - 0 Orebro Soder (W) SW D1
13/06/2024 13:00
Orebro Soder (W) 1 - 0 IK Uppsala (W) SW D1
08/06/2024 08:00
Malmo (W) 3 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
26/05/2024 10:00
Orebro Soder (W) 2 - 2 Sunnana SK (W) SW D1
18/05/2024 07:00
Orebro Soder (W) 1 - 0 Bollstanas Sk (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.81
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
Không
18 (69%)8 (31%)
Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Trận gần đây

Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Under /Over

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)11 15(58%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
Cú sút
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
26
Số trận đã đấu
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Clean sheets
4
0.15
0.31
8
Corners
48
1.85
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
THẺ PHẠT
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
13
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00