Jitex DFF (W)
Hạng 6 tại Swden Women Divi.1
1
3-3
FT
03/10/2025 13:00
Hacken B (W)
Hạng 9 tại Swden Women Divi.1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Jitex DFF (W) đang đứng thứ 6 với 40 điểm sau 26 trận.
  • Hacken B (W) xếp thứ 9 với 25 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Jitex DFF (W) thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jitex DFF (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Hacken B (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2025-10-03

Jitex DFF (W) vs Hacken B (W) - Prediction & Odds

Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Hacken B (W)
Hacken B (W)
2025-10-03 13:00
53
22
25
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.70
FT
3-3 0-2
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 03/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Đối đầu
25/04/2025 13:00
Hacken B (W) Hacken B (W)
0 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
14/08/2023 13:00
Hacken B (W) Hacken B (W)
2 - 5
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
01/06/2023 13:30
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
5 - 2
Hacken B (W) Hacken B (W)
SW D1
Jitex DFF (W)
3
100%
Hòa
0
0%
Hacken B (W)
0
0%
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W) 6 trận gần nhất
27/09/2025 10:00
Trelleborgs FF (W) 4 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
23/09/2025 13:00
Jitex DFF (W) 0 - 3 Vittsjo GIK (W) SWEC-W
20/09/2025 10:00
Jitex DFF (W) 2 - 2 Bollstanas Sk (W) SW D1
13/09/2025 07:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
06/09/2025 08:00
Jitex DFF (W) 1 - 0 IK Uppsala (W) SW D1
30/08/2025 09:00
Eskilstuna United (W) 3 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hacken B (W) Hacken B (W)
27/09/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 0 Hacken B (W) SW D1
20/09/2025 10:00
Hacken B (W) 0 - 4 Trelleborgs FF (W) SW D1
13/09/2025 09:00
Umea IK (W) 2 - 2 Hacken B (W) SW D1
06/09/2025 08:00
Hacken B (W) 3 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
30/08/2025 07:00
Orebro (W) 4 - 0 Hacken B (W) SW D1
27/08/2025 13:00
Team TG FF (W) 0 - 2 Hacken B (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.85
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
25 (96%)1 (4%)
In last 26 matches
Không
14 (54%)12 (46%)
Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Trận gần đây

Hacken B (W)

Hacken B (W)

Under /Over

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)22 4(15%)

Under /Over

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(19%)5 21(81%)

Under /Over

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)12 14(54%)

/Yes

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Hacken B (W) Hacken B (W)
Cú sút
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
14.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hacken B (W)
Hacken B (W)
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
Số trận đã đấu
Hacken B (W)
Hacken B (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
5
0.19
3.00
78
Corners
61
2.35
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
THẺ PHẠT
Hacken B (W)
Hacken B (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.88
23
Thẻ vàng
11
0.42
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00