Mallbackens IF (W) vs Elfsborg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mallbackens IF (W)
Hạng 13 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2
1-6
FT
07/06/2025 07:00
Elfsborg (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mallbackens IF (W) vs Elfsborg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mallbackens IF (W) đang đứng thứ 13 với 18 điểm sau 26 trận.
  • Elfsborg (W) xếp thứ 7 với 36 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Elfsborg (W) thắng với xác suất 51%.
trận yêu thích
07:00

2025-06-07

Mallbackens IF (W) vs Elfsborg (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
2025-06-07 07:00
26
23
51
2
2 - 1
2 - 1
3.50
1.65
FT
1-6 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W) 6 trận gần nhất
24/05/2025 09:00
Mallbackens IF (W) 1 - 1 Hacken B (W) SW D1
18/05/2025 07:00
Team TG FF (W) 1 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
10/05/2025 08:00
Mallbackens IF (W) 1 - 1 Eskilstuna United (W) SW D1
01/05/2025 09:00
Jitex DFF (W) 4 - 3 Mallbackens IF (W) SW D1
26/04/2025 07:00
Mallbackens IF (W) 2 - 2 Umea IK (W) SW D1
18/04/2025 08:00
Mallbackens IF (W) 1 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Elfsborg (W) Elfsborg (W)
24/05/2025 10:00
Elfsborg (W) 2 - 1 Bollstanas Sk (W) SW D1
17/05/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) 2 - 1 Elfsborg (W) SW D1
10/05/2025 07:00
Elfsborg (W) 2 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
04/05/2025 09:00
Trelleborgs FF (W) 3 - 1 Elfsborg (W) SW D1
26/04/2025 06:00
Team TG FF (W) 1 - 4 Elfsborg (W) SW D1
18/04/2025 11:00
Elfsborg (W) 2 - 2 IK Uppsala (W) SW D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
16 (62%)10 (38%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Trận gần đây

Elfsborg (W)

Elfsborg (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
Cú sút
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
26
Số trận đã đấu
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
4
0.15
0.77
20
Phạt góc
88
3.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
THẺ PHẠT
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
18
0.69
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00