Gamla Upsala SK (W) vs Elfsborg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gamla Upsala SK (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2
2-1
FT
17/05/2025 08:00
Elfsborg (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gamla Upsala SK (W) vs Elfsborg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gamla Upsala SK (W) đang đứng thứ 10 với 22 điểm sau 26 trận.
  • Elfsborg (W) xếp thứ 7 với 36 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Elfsborg (W) thắng với xác suất 40%.
trận yêu thích
08:00

2025-05-17

Gamla Upsala SK (W) vs Elfsborg (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
2025-05-17 08:00
36
24
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.30
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W) 6 trận gần nhất
10/05/2025 08:00
Hacken B (W) 5 - 1 Gamla Upsala SK (W) SW D1
03/05/2025 08:00
IK Uppsala (W) 2 - 2 Gamla Upsala SK (W) SW D1
26/04/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 2 Trelleborgs FF (W) SW D1
18/04/2025 07:00
Jitex DFF (W) 4 - 3 Gamla Upsala SK (W) SW D1
12/04/2025 08:00
Gamla Upsala SK (W) 2 - 5 Orebro (W) SW D1
01/03/2025 09:00
IK Uppsala (W) 1 - 0 Gamla Upsala SK (W) INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Elfsborg (W) Elfsborg (W)
10/05/2025 07:00
Elfsborg (W) 2 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
04/05/2025 09:00
Trelleborgs FF (W) 3 - 1 Elfsborg (W) SW D1
26/04/2025 06:00
Team TG FF (W) 1 - 4 Elfsborg (W) SW D1
18/04/2025 11:00
Elfsborg (W) 2 - 2 IK Uppsala (W) SW D1
13/04/2025 06:30
Umea IK (W) 2 - 1 Elfsborg (W) SW D1
28/03/2025 15:00
Orgryte (W) 0 - 2 Elfsborg (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.54
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Gamla Upsala SK (W)

Gamla Upsala SK (W)

Trận gần đây

Elfsborg (W)

Elfsborg (W)

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
Elfsborg (W) Elfsborg (W)
Cú sút
Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
Tổng cú sút
7.18 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
26
Số trận đã đấu
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Giữ sạch lưới
4
0.15
1.35
35
Phạt góc
88
3.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gamla Upsala SK (W)
Gamla Upsala SK (W)
THẺ PHẠT
Elfsborg (W)
Elfsborg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Thẻ vàng
18
0.69
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00