Mallbackens IF (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mallbackens IF (W)
Hạng 5 tại Swden Women Division 2
3 - 0
FT
17/10/2020 11:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 8 tại Swden Women Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mallbackens IF (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mallbackens IF (W) đang đứng thứ 5 với 42 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 8 với 39 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/10/2020
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (w) AIK Solna (w)
72 26 24 0 2 77 17 60
02 Hammarby (w) Hammarby (w)
66 26 21 3 2 76 25 51
03 Moron BK (w) Moron BK (w)
55 26 18 1 7 61 30 31
04 IFK Kalmar (w) IFK Kalmar (w)
45 26 14 3 9 53 39 14
05 Mallbackens IF (w) Mallbackens IF (w)
42 26 12 6 8 41 37 4
06 Jitex DFF (w) Jitex DFF (w)
40 26 13 1 12 45 49 -4
07 Alingsas (W) Alingsas (W)
39 26 11 6 9 50 38 12
08 Brommapojkarna (w) Brommapojkarna (w)
39 26 11 6 9 57 47 10
09 Bollstanas Sk (w) Bollstanas Sk (w)
32 26 9 5 12 42 52 -10
10 Alvsjo AIK FF (w) Alvsjo AIK FF (w)
22 26 6 4 16 29 62 -33
11 Lidkopings FK (w) Lidkopings FK (w)
21 26 5 6 15 39 63 -24
12 Kvarnsvedens IK (w) Kvarnsvedens IK (w)
20 26 6 2 18 27 54 -27
13 Sandvikens IF (W) Sandvikens IF (W)
19 26 5 4 17 30 65 -35
14 Sunnana SK (w) Sunnana SK (w)
10 26 3 1 22 23 72 -49
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W) 6 trận gần nhất
15/11/2025 21:00
Eskilstuna United (W) 3 - 0 Mallbackens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
08/11/2025 21:00
Mallbackens IF (W) 0 - 4 Jitex DFF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
01/11/2025 21:00
Trelleborgs FF (W) 4 - 1 Mallbackens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
25/10/2025 19:30
Mallbackens IF (W) 1 - 5 Alingsas (W) Giải Nữ Thụy Điển
18/10/2025 21:00
Mallbackens IF (W) 2 - 5 Orebro (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
12/10/2025 18:00
Umea IK (W) 0 - 0 Mallbackens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
04/10/2026 20:00
Hammarby (W) 2 - 0 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
27/09/2026 18:00
Brommapojkarna (W) 3 - 1 Malmo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
19/09/2026 20:00
IK Uppsala (W) 0 - 1 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
12/09/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 2 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 19:00
Kristianstads DFF (W) 0 - 2 Brommapojkarna (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
30/08/2026 19:00
Brommapojkarna (W) 1 - 1 Pitea IF (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

Xỉu /Tài

(17%)1 5(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)3 3(50%)

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

/Có

(50%)3 3(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
6
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Giữ sạch lưới
0
0.00
4.00
24
Phạt góc
22
3.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Thẻ vàng
4
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.33
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00