Magesi vs Venda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Magesi
Hạng 1 tại League
1
2-2
FT
19/05/2024 09:00
Venda
Hạng 12 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Magesi vs Venda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Magesi đang đứng thứ 1 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Venda xếp thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Magesi thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Magesi với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Venda thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-05-19

Magesi vs Venda - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Magesi
Magesi
Venda
Venda
2024-05-19 09:00
59
25
16
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.53
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/05/2024
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Richards Bay Richards Bay
8 4 2 2 0 6 1 5
02 Pretoria Univ Pretoria Univ
5 4 1 2 1 3 3 0
03 Baroka FC Baroka FC
2 4 0 2 2 1 6 -5
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Magesi Magesi
57 30 16 9 5 45 28 17
02 Pretoria Univ Pretoria Univ
49 30 12 13 5 30 22 8
03 Baroka FC Baroka FC
47 30 12 11 7 37 28 9
04 Maritzburg United Maritzburg United
46 30 12 10 8 38 26 12
05 JDR Stars JDR Stars
46 30 12 10 8 33 30 3
06 Upington City Upington City
44 30 11 11 8 38 32 6
07 Casric Stars Casric Stars
43 30 11 10 9 46 39 7
08 Hungry Lions Hungry Lions
42 30 11 9 10 36 32 4
09 Orbit College Orbit College
39 30 11 6 13 30 40 -10
10 Black Leopards Black Leopards
37 30 11 4 15 31 38 -7
11 Marumo Gallants FC Marumo Gallants FC
36 30 9 9 12 30 36 -6
12 Venda Venda
35 30 9 8 13 27 34 -7
13 Milford Milford
34 30 9 7 14 33 36 -3
14 Pretoria Callies Pretoria Callies
34 30 8 10 12 31 35 -4
15 NB La Masia NB La Masia
31 30 6 13 11 23 33 -10
16 Platinum City Platinum City
25 30 5 10 15 22 41 -19
Đối đầu
04/11/2023 09:30
Venda Venda
2 - 0
Magesi Magesi
SAFL
03/02/2023 09:30
Venda Venda
0 - 1
Magesi Magesi
SAFL
03/09/2022 09:00
Magesi Magesi
1 - 0
Venda Venda
SAFL
Magesi
2
67%
Hòa
0
0%
Venda
1
33%
Magesi Magesi 6 trận gần nhất
12/05/2024 09:00
Casric Stars 2 - 2 Magesi SAFL
05/05/2024 09:00
Magesi 3 - 1 Milford SAFL
01/05/2024 09:00
Platinum City 0 - 2 Magesi SAFL
27/04/2024 09:00
Magesi 0 - 2 Maritzburg United SAFL
20/04/2024 09:00
Pretoria Univ 0 - 1 Magesi SAFL
16/04/2024 09:00
Magesi 2 - 2 Hungry Lions SAFL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Venda Venda
12/05/2024 09:00
Venda 1 - 0 Milford SAFL
05/05/2024 09:00
Pretoria Callies 0 - 3 Venda SAFL
30/04/2024 09:00
Venda 1 - 1 Maritzburg United SAFL
27/04/2024 09:00
Venda 0 - 0 Pretoria Univ SAFL
20/04/2024 09:00
JDR Stars 0 - 0 Venda SAFL
17/04/2024 09:00
Venda 0 - 1 Casric Stars SAFL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Magesi

Magesi

Trận gần đây

Venda

Venda

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Magesi Magesi
Venda Venda
Cú sút
Magesi
Magesi
Tổng cú sút
8.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Venda
Venda
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Magesi Magesi Đường chuyền Venda Venda
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Magesi
Magesi
30
Số trận đã đấu
Venda
Venda
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
11
0.37
3.30
99
Phạt góc
56
1.87
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Magesi
Magesi
THẺ PHẠT
Venda
Venda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
32
Thẻ vàng
17
0.57
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00