GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Venda đang đứng thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
- Pretoria Univ xếp thứ 2 với 5 điểm sau 4 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Pretoria Univ với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Venda chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/04/2024
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Richards Bay | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 |
| 02 Pretoria Univ | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 03 Baroka FC | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Magesi | 57 | 30 | 16 | 9 | 5 | 45 | 28 | 17 |
| 02 Pretoria Univ | 49 | 30 | 12 | 13 | 5 | 30 | 22 | 8 |
| 03 Baroka FC | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 37 | 28 | 9 |
| 04 Maritzburg United | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 38 | 26 | 12 |
| 05 JDR Stars | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 |
| 06 Upington City | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 32 | 6 |
| 07 Casric Stars | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 46 | 39 | 7 |
| 08 Hungry Lions | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 36 | 32 | 4 |
| 09 Orbit College | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 30 | 40 | -10 |
| 10 Black Leopards | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 38 | -7 |
| 11 Marumo Gallants FC | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 36 | -6 |
| 12 Venda | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 34 | -7 |
| 13 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 33 | 36 | -3 |
| 14 Pretoria Callies | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 31 | 35 | -4 |
| 15 NB La Masia | 31 | 30 | 6 | 13 | 11 | 23 | 33 | -10 |
| 16 Platinum City | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 22 | 41 | -19 |
Đối đầu
06/12/2023 06:00
Venda
1 - 1
Pretoria Univ
SALC
26/11/2023 06:30
Pretoria Univ
2 - 0
Venda
SAFL
05/03/2023 06:30
Pretoria Univ
1 - 1
Venda
SAFL
15/10/2022 06:30
Venda
0 - 0
Pretoria Univ
SAFL
30/04/2022 06:00
Pretoria Univ
1 - 0
Venda
SAFL
11/03/2022 06:00
Venda
2 - 2
Pretoria Univ
SALC
Venda
0
0%
Hòa
4
67%
Pretoria Univ
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Venda
Trận gần đây
Pretoria Univ
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(56%)19 15(44%)
Under /Over
(17%)5 25(83%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(12%)4 30(88%)
Under /Over
(23%)7 23(77%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(24%)8 26(76%)
/Yes
(33%)10 20(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Venda
Pretoria Univ
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Venda
30
Số trận đã đấu
Pretoria Univ
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Clean sheets
15
0.44
1.87
56
Corners
149
4.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
10
0.29
0.00
0
GK saves
8
0.24
Venda
THẺ PHẠT
Pretoria Univ
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
56
1.65
0.00
0
4
0.12
0.00
0
Fouls
59
1.74
0.00
0
Tackles
0
0.00