Vidar
Hạng 1 tại Group E
1
9-1
FT
31/05/2025 06:00
Vag
Hạng 8 tại Group E
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vidar đang đứng thứ 1 với 58 điểm sau 26 trận.
  • Vag xếp thứ 8 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vidar thắng với xác suất 64%.
trận yêu thích
06:00

2025-05-31

Vidar vs Vag - Prediction & Odds

Vidar
Vidar
Vag
Vag
2025-05-31 06:00
64
15
21
1
2 - 2
2 - 2
4.50
1.40
FT
9-1 6-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 31/05/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Vidar Vidar 6 trận gần nhất
26/05/2025 09:00
Viking B 2 - 1 Vidar NOR D4
08/05/2025 09:00
Vidar 6 - 0 Sola NOR D4
03/05/2025 05:00
Madla IL 2 - 1 Vidar NOR D4
27/04/2025 07:00
Vidar 2 - 0 Vindbjart NOR D4
24/04/2025 09:00
Vidar 1 - 2 Haugesund NORC
21/04/2025 05:00
Stord IL 1 - 4 Vidar NOR D4
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vag Vag
24/05/2025 06:00
Vag 3 - 0 Staal Jorpeland NOR D4
10/05/2025 06:00
Hinna 2 - 2 Vag NOR D4
03/05/2025 04:30
Viking B 3 - 2 Vag NOR D4
26/04/2025 06:00
Vag 1 - 3 Sola NOR D4
21/04/2025 04:00
Hou Ge Xinte B team 4 - 3 Vag NOR D4
12/04/2025 04:00
Vag 2 - 4 Start Kristiansand NORC
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
96
TB mỗi trận
3.69
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
26 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
25 (96%)1 (4%)
Vidar

Vidar

Trận gần đây

Vag

Vag

Under /Over

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)26 0(0%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(62%)16 10(38%)

Under /Over

(85%)22 4(15%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(77%)20 6(23%)

/Yes

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(81%)21 5(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vidar Vidar
Vag Vag
Cú sút
Vidar
Vidar
Tổng cú sút
16.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vag
Vag
Tổng cú sút
13.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vidar Vidar Đường chuyền Vag Vag
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Vidar
Vidar
26
Số trận đã đấu
Vag
Vag
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
4
0.15
5.50
143
Corners
94
3.62
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.69
18
Offsides
20
0.77
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vidar
Vidar
THẺ PHẠT
Vag
Vag
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
26
Thẻ vàng
25
0.96
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
3.23
84
Fouls
54
2.08
0.00
0
Tackles
0
0.00