Macva Sabac vs Indjija: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Macva Sabac
Hạng 11 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
2 - 2
FT
18/11/2022 13:00
Indjija
Hạng 4 tại Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Macva Sabac vs Indjija trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Macva Sabac đang đứng thứ 11 với 48 điểm sau 37 trận.
  • Indjija xếp thứ 4 với 54 điểm sau 37 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
75 37 22 9 6 63 36 27
02 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
68 37 20 8 9 63 35 28
03 FK Graficar Beograd FK Graficar Beograd
60 37 17 9 11 65 46 19
04 Indjija Indjija
54 37 13 15 9 46 35 11
05 Jedinstvo UB Jedinstvo UB
53 37 14 11 12 45 38 7
06 FK Radnicki Sremska Mitrovica FK Radnicki Sremska Mitrovica
53 37 13 14 10 43 38 5
07 Sevojno Uzice Sevojno Uzice
51 37 11 18 8 42 41 1
08 Proleter Novi Sad Proleter Novi Sad
50 37 14 8 15 44 51 -7
09 Metalac Gornji Milanovac Metalac Gornji Milanovac
48 37 12 12 13 42 42 0
10 FK Vrsac FK Vrsac
48 37 13 9 15 39 42 -3
11 Macva Sabac Macva Sabac
48 37 11 15 11 37 40 -3
12 FK Radnicki Novi Belgrad FK Radnicki Novi Belgrad
45 37 13 6 18 32 50 -18
13 FK Loznica FK Loznica
41 37 10 11 16 40 53 -13
14 FK Trajal Krusevac FK Trajal Krusevac
40 37 10 10 17 37 46 -9
15 Zlatibor Cajetina Zlatibor Cajetina
33 37 7 12 18 35 54 -19
16 FK Rad Beograd FK Rad Beograd
30 37 5 15 17 37 63 -26
Macva Sabac Macva Sabac 6 trận gần nhất
20/09/2026 22:00
Macva Sabac 1 - 2 Mladost Lucani Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
11/09/2026 23:30
FK Zeleznicar Pancevo 2 - 0 Macva Sabac Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
06/09/2026 01:00
Macva Sabac 0 - 0 Radnicki 1923 Kragujevac Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
30/08/2026 02:00
Novi Pazar 1 - 1 Macva Sabac Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
22/08/2026 23:30
Macva Sabac 1 - 0 Radnicki Nis Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
16/08/2026 00:00
Radnik Surdulica 2 - 1 Macva Sabac Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Indjija Indjija
10/09/2025 20:30
FK Buducnost Dobanovci 2 - 2 Indjija Cúp Quốc gia Serbia
25/05/2025 22:00
Sloven Ruma 0 - 1 Indjija Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
19/05/2025 22:00
Indjija 1 - 2 Zemun Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
10/05/2025 22:00
Indjija 0 - 1 Sevojno Uzice Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
04/05/2025 21:00
FK Trajal Krusevac 1 - 1 Indjija Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
28/04/2025 21:00
FK Radnicki Sremska Mitrovica 3 - 0 Indjija Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
23 (62%)14 (38%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
25 (68%)12 (32%)
Macva Sabac

Macva Sabac

Trận gần đây

Indjija

Indjija

Xỉu /Tài

(65%)24 13(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)23 14(38%)

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)13 24(65%)

Xỉu /Tài

(38%)14 23(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)9 28(76%)

/Có

(51%)19 18(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)17 20(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Macva Sabac Macva Sabac
Indjija Indjija
Cú sút
Macva Sabac
Macva Sabac
Tổng cú sút
10.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Indjija
Indjija
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Macva Sabac Macva Sabac Đường chuyền Indjija Indjija
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Macva Sabac
Macva Sabac
37
Số trận đã đấu
Indjija
Indjija
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
11
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.76
176
Phạt góc
160
4.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Macva Sabac
Macva Sabac
THẺ PHẠT
Indjija
Indjija
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
99
Thẻ vàng
71
1.92
0.05
2
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00