Macva Sabac
Hạng 11 tại Serbian Superliga
2
0-0
FT
05/09/2026 11:00
Radnicki 1923 Kragujevac
Hạng 3 tại Serbian Superliga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Macva Sabac đang đứng thứ 11 với 8 điểm sau 9 trận.
  • Radnicki 1923 Kragujevac xếp thứ 3 với 14 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Radnicki 1923 Kragujevac thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Macva Sabac với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Radnicki 1923 Kragujevac chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2026-09-05

Macva Sabac vs Radnicki 1923 Kragujevac - Prediction & Odds

Macva Sabac
Macva Sabac
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
2026-09-05 11:00
26
28
46
2
1 - 1
1 - 1
2.25
1.95
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
27°C
STANDINGS UP TO 05/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
25 9 8 1 0 21 3 18
02 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
21 9 7 0 2 20 9 11
03 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
14 8 4 2 2 12 6 6
04 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
14 9 4 2 3 11 6 5
05 Mladost Lucani Mladost Lucani
13 9 3 4 2 8 11 -3
06 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
13 9 3 4 2 10 11 -1
07 Novi Pazar Novi Pazar
12 9 3 3 3 8 9 -1
08 FK Zeleznicar Pancevo FK Zeleznicar Pancevo
11 8 3 2 3 12 9 3
09 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
11 9 3 2 4 11 16 -5
10 OFK Beograd OFK Beograd
9 9 2 3 4 10 16 -6
11 Macva Sabac Macva Sabac
8 9 2 2 5 5 15 -10
12 Radnicki Nis Radnicki Nis
8 8 2 2 4 6 8 -2
13 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
7 8 2 1 5 13 15 -2
14 Zemun Zemun
2 9 0 2 7 4 17 -13
Đối đầu
26/09/2018 08:59
Macva Sabac Macva Sabac
1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
SER CUP
Macva Sabac
1
100%
Hòa
0
0%
Radnicki 1923 Kragujevac
0
0%
Macva Sabac Macva Sabac 6 trận gần nhất
29/08/2026 12:00
Novi Pazar 1 - 1 Macva Sabac SER D1
22/08/2026 09:30
Macva Sabac 1 - 0 Radnicki Nis SER D1
15/08/2026 10:00
Radnik Surdulica 2 - 1 Macva Sabac SER D1
09/08/2026 11:00
Macva Sabac 1 - 0 IMT Novi Beograd SER D1
03/08/2026 10:00
Vojvodina Novi Sad 2 - 0 Macva Sabac SER D1
26/07/2026 12:00
Macva Sabac 1 - 3 Partizan Belgrade SER D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
29/08/2026 12:00
Radnicki Nis 1 - 1 Radnicki 1923 Kragujevac SER D1
22/08/2026 10:00
Radnicki 1923 Kragujevac 2 - 1 IMT Novi Beograd SER D1
16/08/2026 12:00
Partizan Belgrade 0 - 1 Radnicki 1923 Kragujevac SER D1
08/08/2026 11:00
Radnicki 1923 Kragujevac 3 - 0 Zemun SER D1
01/08/2026 11:30
Cukaricki Stankom 3 - 0 Radnicki 1923 Kragujevac SER D1
18/07/2026 11:00
Novi Pazar 1 - 0 Radnicki 1923 Kragujevac SER D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.56
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 9 matches
Không
5 (56%)4 (44%)
In last 9 matches
Không
5 (63%)3 (38%)
Macva Sabac

Macva Sabac

Trận gần đây

Radnicki 1923 Kragujevac

Radnicki 1923 Kragujevac

Under /Over

(67%)6 3(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)5 3(37%)

Under /Over

(11%)1 8(89%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)3 5(62%)

Under /Over

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(25%)2 6(75%)

/Yes

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(25%)2 6(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Macva Sabac Macva Sabac
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Cú sút
Macva Sabac
Macva Sabac
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
Avg. 2.44
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
Avg. 4.00
Tổng đường chuyền
2493
Avg. 277 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
3120
Avg. 390 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Macva Sabac
Macva Sabac
9
Số trận đã đấu
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Clean sheets
4
0.50
2.22
20
Corners
57
7.13
20.22
182
Throw-ins
183
22.88
1.78
16
Offsides
10
1.25
4.33
39
GK saves
22
2.75
Macva Sabac
Macva Sabac
THẺ PHẠT
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.11
28
Thẻ vàng
23
2.88
0.11
1
Thẻ đỏ
1
0.13
16.56
149
Fouls
126
15.75
8.78
79
Tackles
70
8.75