Machida Zelvia vs Tochigi SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Machida Zelvia
Hạng 15 tại J2 League (Nhật Bản)
0 - 1
FT
09/10/2022 01:00
Tochigi SC
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Machida Zelvia vs Tochigi SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Machida Zelvia đang đứng thứ 15 với 51 điểm sau 42 trận.
  • Tochigi SC xếp thứ 17 với 49 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/10/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Albirex Niigata Albirex Niigata
84 42 25 9 8 73 35 38
02 Yokohama FC Yokohama FC
80 42 23 11 8 66 49 17
03 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
72 42 20 12 10 61 42 19
04 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
67 42 18 13 11 58 48 10
05 Oita Trinita Oita Trinita
66 42 17 15 10 62 52 10
06 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
64 42 17 13 12 62 40 22
07 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
63 42 18 9 15 67 59 8
08 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
62 42 13 23 6 48 35 13
09 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
61 42 16 13 13 62 55 7
10 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
61 42 17 10 15 44 42 2
11 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
56 42 15 11 16 50 54 -4
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
56 42 15 11 16 39 46 -7
13 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
54 42 14 12 16 47 46 1
14 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
52 42 13 13 16 56 69 -13
15 Machida Zelvia Machida Zelvia
51 42 14 9 19 51 50 1
16 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
50 42 13 11 18 51 54 -3
17 Tochigi SC Tochigi SC
49 42 11 16 15 32 40 -8
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
48 42 11 15 16 47 54 -7
19 Omiya Ardija Omiya Ardija
43 42 10 13 19 48 64 -16
20 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
42 42 11 9 22 36 57 -21
21 FC Ryukyu FC Ryukyu
37 42 8 13 21 41 65 -24
22 Grulla Morioka Grulla Morioka
34 42 9 7 26 35 80 -45
Machida Zelvia Machida Zelvia 6 trận gần nhất
23/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 1 Tochigi City Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 4 Kashiwa Reysol J1 League (Nhật Bản)
17/09/2026 17:00
Machida Zelvia 2 - 0 Svay Rieng FC AFC Cup
12/09/2026 17:00
Machida Zelvia 1 - 1 Yokohama Marinos J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
Nagoya Grampus 1 - 3 Machida Zelvia J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Machida Zelvia 2 - 1 Kawasaki Frontale J1 League (Nhật Bản)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Tochigi SC Tochigi SC
26/09/2026 15:00
Tochigi SC 1 - 2 Matsumoto Yamaga FC J3 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Kagoshima United 3 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
13/09/2026 17:00
AC Nagano Parceiro 1 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Tochigi SC 0 - 1 Montedio Yamagata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Tochigi SC 2 - 0 Kochi United J3 League (Nhật Bản)
29/08/2026 16:00
FC Gifu 4 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
30 (71%)12 (29%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
25 (60%)17 (40%)
Machida Zelvia

Machida Zelvia

Trận gần đây

Tochigi SC

Tochigi SC

Xỉu /Tài

(71%)30 12(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)23 19(45%)

Xỉu /Tài

(26%)11 31(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)6 36(86%)

Xỉu /Tài

(40%)17 25(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)10 32(76%)

/Có

(52%)22 20(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)16 26(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Machida Zelvia Machida Zelvia
Tochigi SC Tochigi SC
Cú sút
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Tổng cú sút
9.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tochigi SC
Tochigi SC
Tổng cú sút
7.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
381
TB 381 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
429
TB 429 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Machida Zelvia
Machida Zelvia
42
Số trận đã đấu
Tochigi SC
Tochigi SC
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
11
Giữ sạch lưới
17
0.40
5.00
210
Phạt góc
179
4.26
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.00
84
Việt vị
59
1.40
1.81
76
Thủ môn cứu thua
88
2.10
Machida Zelvia
Machida Zelvia
THẺ PHẠT
Tochigi SC
Tochigi SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.24
52
Thẻ vàng
50
1.19
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.07
11.45
481
Số lỗi
455
10.83
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00