Maccabi Yavne vs SC Maccabi Ashdod: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Maccabi Yavne
Hạng 4 tại South
X
1-0
FT
14/02/2025 06:40
SC Maccabi Ashdod
Hạng 8 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Maccabi Yavne vs SC Maccabi Ashdod trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Maccabi Yavne đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 31 trận.
  • SC Maccabi Ashdod xếp thứ 8 với 43 điểm sau 31 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Yavne với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SC Maccabi Ashdod thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:40

2025-02-14

Maccabi Yavne vs SC Maccabi Ashdod - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Maccabi Yavne
Maccabi Yavne
SC Maccabi Ashdod
SC Maccabi Ashdod
2025-02-14 06:40
36
30
34
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.00
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/02/2025
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
54 21 17 3 1 62 8 54
02 Hapoel Migdal HaEmek Hapoel Migdal HaEmek
47 21 14 5 2 52 17 35
03 Moadon Sport Tira Moadon Sport Tira
37 20 11 4 5 36 26 10
04 Hapoel Bnei Musmus Hapoel Bnei Musmus
31 20 8 7 5 33 26 7
05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya Hapoel Ironi Baka El Garbiya
30 21 7 9 5 27 26 1
06 Tzeirey Um El Fahem Tzeirey Um El Fahem
28 19 10 6 3 36 20 16
07 Hapoel Bnei Zalfa Hapoel Bnei Zalfa
28 21 8 4 9 27 36 -9
08 Maccabi Ata Bialik Maccabi Ata Bialik
27 20 7 6 7 33 24 9
09 Hapoel Ironi Arraba Hapoel Ironi Arraba
26 20 7 5 8 22 25 -3
10 Ihud Bnei Shefaram Ihud Bnei Shefaram
26 18 8 2 8 21 32 -11
11 Hapoel Bueine Hapoel Bueine
24 20 5 9 6 20 23 -3
12 Hapoel Beit She\'any Hapoel Beit She\'any
23 20 6 5 9 31 33 -2
13 Ironi Nesher Ironi Nesher
22 21 5 7 9 17 24 -7
14 Tzeirey Kafr Kana Tzeirey Kafr Kana
19 20 4 7 9 15 31 -16
15 Maccabi Nujeidat Ahmed Maccabi Nujeidat Ahmed
16 21 3 7 11 13 39 -26
16 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
16 21 4 4 13 20 48 -28
17 Hapoel Kafr Kanna Hapoel Kafr Kanna
7 20 1 4 15 16 43 -27
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ironi Modiin Ironi Modiin
65 31 19 8 4 48 19 29
02 Agudat Sport Nordia Jerusalem Agudat Sport Nordia Jerusalem
62 32 19 5 8 57 34 23
03 Hapoel Herzliya Hapoel Herzliya
58 31 17 7 7 50 33 17
04 Maccabi Yavne Maccabi Yavne
57 31 17 6 8 49 33 16
05 Sport Club Dimona Sport Club Dimona
54 31 16 6 9 49 30 19
06 Hapoel Holon Yaniv Hapoel Holon Yaniv
48 31 12 12 7 43 30 13
07 MS Jerusalem MS Jerusalem
48 31 13 9 9 50 41 9
08 SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
43 31 11 10 10 38 31 7
09 AS Ashdod AS Ashdod
41 31 11 8 12 47 35 12
10 Shimshon Tel Aviv Shimshon Tel Aviv
41 31 10 11 10 36 35 1
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot Hapoel Marmorek lrony Rehovot
33 31 7 12 12 34 39 -5
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
33 31 7 12 12 24 35 -11
13 Hapoel Azor Hapoel Azor
33 31 8 9 14 31 50 -19
14 MS Hapoel Lod MS Hapoel Lod
33 32 9 6 17 35 60 -25
15 Tzeirey Tira Tzeirey Tira
32 31 8 8 15 26 44 -18
16 Maccabi Shaarayim Maccabi Shaarayim
21 31 4 9 18 25 46 -21
17 Shimshon Kafr Qasim Shimshon Kafr Qasim
2 18 0 2 16 9 56 -47
Đối đầu
15/10/2024 08:40
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
0 - 1
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
ISR LA
29/08/2024 11:30
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
3 - 0
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
ISR CUP
29/03/2024 06:45
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
0 - 1
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
ISR LA
04/01/2024 11:59
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
2 - 4
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
ISR LA
24/03/2023 07:30
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
0 - 2
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
ISR LA
08/12/2022 13:00
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
1 - 1
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
ISR LA
Maccabi Yavne
4
67%
Hòa
1
17%
SC Maccabi Ashdod
1
17%
Maccabi Yavne Maccabi Yavne 6 trận gần nhất
06/02/2025 13:30
Hapoel Azor 0 - 0 Maccabi Yavne ISR LA
30/01/2025 12:00
Maccabi Yavne 3 - 1 MS Hapoel Lod ISR LA
24/01/2025 06:40
Agudat Sport Nordia Jerusalem 1 - 0 Maccabi Yavne ISR LA
17/01/2025 06:40
Maccabi Yavne 1 - 0 Tzeirey Tira ISR LA
14/01/2025 07:30
Hapoel Marmorek lrony Rehovot 1 - 1 Maccabi Yavne ISR LA
03/01/2025 06:35
Maccabi Yavne 2 - 1 Sport Club Dimona ISR LA
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
07/02/2025 06:40
SC Maccabi Ashdod 2 - 2 Hapoel Herzliya ISR LA
31/01/2025 06:00
MS Jerusalem 0 - 4 SC Maccabi Ashdod ISR LA
17/01/2025 07:00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 1 - 1 SC Maccabi Ashdod ISR LA
11/01/2025 14:15
SC Maccabi Ashdod 1 - 0 Maccabi Shaarayim ISR LA
28/12/2024 14:45
SC Maccabi Ashdod 1 - 4 Hapoel Holon Yaniv ISR LA
20/12/2024 06:20
Hapoel Azor 1 - 0 SC Maccabi Ashdod ISR LA
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
24 (73%)9 (27%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
20 (65%)11 (35%)
Maccabi Yavne

Maccabi Yavne

Trận gần đây

SC Maccabi Ashdod

SC Maccabi Ashdod

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)17 14(45%)

Xỉu /Tài

(33%)11 22(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(16%)5 26(84%)

Xỉu /Tài

(45%)15 18(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)13 18(58%)

/Có

(48%)16 17(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)14 17(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Yavne Maccabi Yavne
SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
Cú sút
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Maccabi Ashdod
SC Maccabi Ashdod
Tổng cú sút
8.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne
33
Số trận đã đấu
SC Maccabi Ashdod
SC Maccabi Ashdod
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
10
Giữ sạch lưới
12
0.39
3.97
131
Phạt góc
110
3.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne
THẺ PHẠT
SC Maccabi Ashdod
SC Maccabi Ashdod
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
68
Thẻ vàng
57
1.84
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00