X
1-1
FT
17/01/2025 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maccabi Lroni Kiryat Malakhi đang đứng thứ 12 với 33 điểm sau 31 trận.
- SC Maccabi Ashdod xếp thứ 8 với 43 điểm sau 31 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Lroni Kiryat Malakhi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. SC Maccabi Ashdod thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-01-17
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs SC Maccabi Ashdod - Prediction & Odds
2025-01-17 04:00
37
29
34
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.00
FT
1-1 0-1
-
STANDINGS UP TO
17/01/2025
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kiryat Yam SC | 54 | 21 | 17 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 |
| 02 Hapoel Migdal HaEmek | 47 | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 |
| 03 Moadon Sport Tira | 37 | 20 | 11 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 |
| 04 Hapoel Bnei Musmus | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 26 | 7 |
| 05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Tzeirey Um El Fahem | 28 | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 20 | 16 |
| 07 Hapoel Bnei Zalfa | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Maccabi Ata Bialik | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 |
| 09 Hapoel Ironi Arraba | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Ihud Bnei Shefaram | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 |
| 11 Hapoel Bueine | 24 | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 12 Hapoel Beit She\'any | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 33 | -2 |
| 13 Ironi Nesher | 22 | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Tzeirey Kafr Kana | 19 | 20 | 4 | 7 | 9 | 15 | 31 | -16 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 39 | -26 |
| 16 Maccabi Ahi Nazareth | 16 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 48 | -28 |
| 17 Hapoel Kafr Kanna | 7 | 20 | 1 | 4 | 15 | 16 | 43 | -27 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ironi Modiin | 65 | 31 | 19 | 8 | 4 | 48 | 19 | 29 |
| 02 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 62 | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 03 Hapoel Herzliya | 58 | 31 | 17 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 |
| 04 Maccabi Yavne | 57 | 31 | 17 | 6 | 8 | 49 | 33 | 16 |
| 05 Sport Club Dimona | 54 | 31 | 16 | 6 | 9 | 49 | 30 | 19 |
| 06 Hapoel Holon Yaniv | 48 | 31 | 12 | 12 | 7 | 43 | 30 | 13 |
| 07 MS Jerusalem | 48 | 31 | 13 | 9 | 9 | 50 | 41 | 9 |
| 08 SC Maccabi Ashdod | 43 | 31 | 11 | 10 | 10 | 38 | 31 | 7 |
| 09 AS Ashdod | 41 | 31 | 11 | 8 | 12 | 47 | 35 | 12 |
| 10 Shimshon Tel Aviv | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 36 | 35 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 34 | 39 | -5 |
| 12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 24 | 35 | -11 |
| 13 Hapoel Azor | 33 | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 50 | -19 |
| 14 MS Hapoel Lod | 33 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 60 | -25 |
| 15 Tzeirey Tira | 32 | 31 | 8 | 8 | 15 | 26 | 44 | -18 |
| 16 Maccabi Shaarayim | 21 | 31 | 4 | 9 | 18 | 25 | 46 | -21 |
| 17 Shimshon Kafr Qasim | 2 | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 |
Đối đầu
17/09/2024 10:00
SC Maccabi Ashdod
0 - 0
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
16/02/2024 03:45
SC Maccabi Ashdod
0 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR LA
09/09/2023 11:15
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
0 - 3
SC Maccabi Ashdod
ISR LA
01/12/2018 10:30
SC Maccabi Ashdod
0 - 1
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR CL
20/04/2018 04:30
SC Maccabi Ashdod
0 - 2
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ISR CL
31/10/2017 04:30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
2 - 2
SC Maccabi Ashdod
ISR CUP
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
3
50%
Hòa
2
33%
SC Maccabi Ashdod
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 31 matches
CóKhông
17 (55%)14 (45%)
In last 31 matches
KhôngCó
20 (65%)11 (35%)
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Trận gần đây
SC Maccabi Ashdod
Under /Over
(61%)19 12(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(55%)17 14(45%)
Under /Over
(19%)6 25(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(16%)5 26(84%)
Under /Over
(19%)6 25(81%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)13 18(58%)
/Yes
(42%)13 18(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(45%)14 17(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
SC Maccabi Ashdod
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
31
Số trận đã đấu
SC Maccabi Ashdod
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
9
Clean sheets
12
0.39
3.29
102
Corners
110
3.55
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
THẺ PHẠT
SC Maccabi Ashdod
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
71
57
1.84
0.19
6
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/18
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
VS
Hapoel Azor ISR
09/23
Sport Club Dimona
VS
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi ISR
09/30
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
VS
Hapoel Herzliya ISR
10/09
MS Jerusalem
VS
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi ISR
10/19
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
VS
Ironi Beit Shemesh ISR