Maccabi Kiryat Gat (W)
Hạng 1 tại League
1
2-1
FT
30/01/2025 13:00
Ironi Ramat Hasharon (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maccabi Kiryat Gat (W) đang đứng thứ 1 với 48 điểm sau 21 trận.
  • Ironi Ramat Hasharon (W) xếp thứ 4 với 31 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Kiryat Gat (W) thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maccabi Kiryat Gat (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ironi Ramat Hasharon (W) chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-01-30

Maccabi Kiryat Gat (W) vs Ironi Ramat Hasharon (W) - Prediction & Odds

Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
2025-01-30 13:00
57
21
22
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.53
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 30/01/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
48 21 15 3 3 57 28 29
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
44 21 13 5 3 46 24 22
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
34 21 10 4 7 40 39 1
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
31 21 9 4 8 38 26 12
05 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
30 21 8 6 7 30 28 2
06 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
24 21 6 6 9 24 30 -6
07 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
13 21 3 4 14 28 54 -26
08 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
10 21 2 4 15 28 62 -34
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
61 6 4 1 1 13 7 6
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
50 6 2 0 4 6 8 -2
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
43 6 3 0 3 9 12 -3
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
38 6 2 1 3 9 10 -1
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
41 6 3 2 1 10 13 -3
02 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
35 6 3 2 1 13 6 7
03 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
20 6 2 1 3 8 8 0
04 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
14 6 1 1 4 14 18 -4
Đối đầu
14/11/2024 14:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
1 - 1
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
12/09/2024 12:30
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
3 - 2
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
22/08/2024 12:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
0 - 3
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
IWLC
08/05/2024 11:59
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
1 - 0
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
INT CF
01/02/2024 13:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
2 - 2
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
ISR W1
14/12/2023 14:30
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
2 - 0
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
Maccabi Kiryat Gat (W)
4
67%
Hòa
2
33%
Ironi Ramat Hasharon (W)
0
0%
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W) 6 trận gần nhất
23/01/2025 13:10
Maccabi Kiryat Gat (W) 4 - 0 AS Tel Aviv University (W) ISR W1
16/01/2025 14:00
Hapoel Beer Sheva (W) 1 - 7 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
09/01/2025 13:10
Hapoel Jerusalem (W) 1 - 2 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
02/01/2025 13:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 2 - 3 Maccabi Hadera (W) ISR W1
19/12/2024 12:40
Hapoel Tel Aviv (W) 2 - 3 Maccabi Kiryat Gat (W) ISR W1
12/12/2024 12:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 0 - 0 Hapoel Petah Tikva (W) ISR W1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
23/01/2025 14:00
Maccabi Hadera (W) 0 - 0 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
16/01/2025 12:45
Ironi Ramat Hasharon (W) 4 - 1 Hapoel Tel Aviv (W) ISR W1
09/01/2025 14:30
Hapoel Petah Tikva (W) 0 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
02/01/2025 12:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 2 - 3 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
26/12/2024 12:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 0 - 1 Hapoel Jerusalem (W) ISR WC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 27 matches
Không
26 (96%)1 (4%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
Maccabi Kiryat Gat (W)

Maccabi Kiryat Gat (W)

Trận gần đây

Ironi Ramat Hasharon (W)

Ironi Ramat Hasharon (W)

Under /Over

(93%)25 2(7%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)22 5(19%)

Under /Over

(63%)17 10(37%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)12 15(56%)

Under /Over

(67%)18 9(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)16 11(41%)

/Yes

(81%)22 5(19%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(70%)19 8(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
Cú sút
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
Tổng cú sút
13.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
27
Số trận đã đấu
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Clean sheets
5
0.19
4.67
126
Corners
61
2.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)
THẺ PHẠT
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
23
Thẻ vàng
27
1.00
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.