Maccabi Hadera (W)
Hạng 3 tại League
2
0-0
FT
23/01/2025 11:00
Ironi Ramat Hasharon (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Maccabi Hadera (W) đang đứng thứ 3 với 34 điểm sau 21 trận.
  • Ironi Ramat Hasharon (W) xếp thứ 4 với 31 điểm sau 21 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ironi Ramat Hasharon (W) thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ironi Ramat Hasharon (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Hadera (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-01-23

Maccabi Hadera (W) vs Ironi Ramat Hasharon (W) - Prediction & Odds

Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
2025-01-23 11:00
34
25
41
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.11
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 23/01/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
48 21 15 3 3 57 28 29
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
44 21 13 5 3 46 24 22
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
34 21 10 4 7 40 39 1
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
31 21 9 4 8 38 26 12
05 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
30 21 8 6 7 30 28 2
06 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
24 21 6 6 9 24 30 -6
07 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
13 21 3 4 14 28 54 -26
08 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
10 21 2 4 15 28 62 -34
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat (W) Maccabi Kiryat Gat (W)
61 6 4 1 1 13 7 6
02 Hapoel Jerusalem (W) Hapoel Jerusalem (W)
50 6 2 0 4 6 8 -2
03 Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
43 6 3 0 3 9 12 -3
04 Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
38 6 2 1 3 9 10 -1
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hapoel Petah Tikva (W) Hapoel Petah Tikva (W)
41 6 3 2 1 10 13 -3
02 AS Tel Aviv University (W) AS Tel Aviv University (W)
35 6 3 2 1 13 6 7
03 Hapoel Tel Aviv (W) Hapoel Tel Aviv (W)
20 6 2 1 3 8 8 0
04 Hapoel Beer Sheva (W) Hapoel Beer Sheva (W)
14 6 1 1 4 14 18 -4
Đối đầu
11/11/2024 10:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
2 - 1
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
29/08/2024 10:00
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
2 - 0
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
IWLC
25/04/2024 10:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
3 - 1
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
21/03/2024 08:59
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
2 - 2
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
25/01/2024 10:00
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
1 - 2
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
ISR W1
05/10/2023 09:30
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
0 - 1
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
ISR W1
Maccabi Hadera (W)
2
33%
Hòa
1
17%
Ironi Ramat Hasharon (W)
3
50%
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W) 6 trận gần nhất
16/01/2025 11:30
AS Tel Aviv University (W) 1 - 4 Maccabi Hadera (W) ISR W1
09/01/2025 11:00
Maccabi Hadera (W) 2 - 1 Hapoel Beer Sheva (W) ISR W1
02/01/2025 10:00
Maccabi Kiryat Gat (W) 2 - 3 Maccabi Hadera (W) ISR W1
26/12/2024 09:00
Maccabi Hadera (W) 6 - 0 Hapoel Raanana (W) ISR WC
19/12/2024 11:15
Hapoel Jerusalem (W) 1 - 1 Maccabi Hadera (W) ISR W1
12/12/2024 11:00
Maccabi Hadera (W) 4 - 1 Hapoel Tel Aviv (W) ISR W1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
16/01/2025 09:45
Ironi Ramat Hasharon (W) 4 - 1 Hapoel Tel Aviv (W) ISR W1
09/01/2025 11:30
Hapoel Petah Tikva (W) 0 - 1 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
02/01/2025 09:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 2 - 3 Hapoel Jerusalem (W) ISR W1
26/12/2024 09:30
Ironi Ramat Hasharon (W) 0 - 1 Hapoel Jerusalem (W) ISR WC
12/12/2024 10:30
Hapoel Beer Sheva (W) 1 - 9 Ironi Ramat Hasharon (W) ISR W1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
In last 27 matches
Không
23 (85%)4 (15%)
Maccabi Hadera (W)

Maccabi Hadera (W)

Trận gần đây

Ironi Ramat Hasharon (W)

Ironi Ramat Hasharon (W)

Under /Over

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)22 5(19%)

Under /Over

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)12 15(56%)

Under /Over

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)16 11(41%)

/Yes

(78%)21 6(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(70%)19 8(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Hadera (W) Maccabi Hadera (W)
Ironi Ramat Hasharon (W) Ironi Ramat Hasharon (W)
Cú sút
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
Tổng cú sút
10.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
27
Số trận đã đấu
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Clean sheets
5
0.19
3.52
95
Corners
61
2.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maccabi Hadera (W)
Maccabi Hadera (W)
THẺ PHẠT
Ironi Ramat Hasharon (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.22
60
Thẻ vàng
27
1.00
0.11
3
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.