Maccabi Kiryat Gat vs Ironi Nir Ramat HaSharon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Maccabi Kiryat Gat
Hạng 1 tại South
1
1-1
FT
20/02/2026 06:35
Ironi Nir Ramat HaSharon
Hạng 15 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Maccabi Kiryat Gat vs Ironi Nir Ramat HaSharon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Maccabi Kiryat Gat đang đứng thứ 1 với 55 điểm sau 21 trận.
  • Ironi Nir Ramat HaSharon xếp thứ 15 với 20 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Maccabi Kiryat Gat thắng với xác suất 80%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ironi Nir Ramat HaSharon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Maccabi Kiryat Gat thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:35

2026-02-20

Maccabi Kiryat Gat vs Ironi Nir Ramat HaSharon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Maccabi Kiryat Gat
Maccabi Kiryat Gat
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon
2026-02-20 06:35
80
11
9
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.13
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
23°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2026
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
48 21 15 3 3 44 17 27
02 Moadon Sport Tira Moadon Sport Tira
42 22 13 3 6 42 23 19
03 Maccabi Ata Bialik Maccabi Ata Bialik
38 22 10 8 4 35 21 14
04 Maccabi Neve Shaanan Eldad Maccabi Neve Shaanan Eldad
36 22 10 6 6 34 29 5
05 Hapoel Ironi Karmiel Hapoel Ironi Karmiel
33 22 9 6 7 30 23 7
06 Hapoel Bnei Musmus Hapoel Bnei Musmus
33 21 9 6 6 28 28 0
07 Hapoel Beit She\'any Hapoel Beit She\'any
32 22 8 8 6 28 27 1
08 Hapoel Migdal HaEmek Hapoel Migdal HaEmek
31 22 8 7 7 29 23 6
09 Hapoel Ironi Baka El Garbiya Hapoel Ironi Baka El Garbiya
31 22 9 4 9 33 30 3
10 Tzeirey Um El Fahem Tzeirey Um El Fahem
30 22 8 6 8 29 25 4
11 Ironi Nesher Ironi Nesher
29 22 8 5 9 28 37 -9
12 FC Tzeirey Tamra FC Tzeirey Tamra
24 22 7 3 12 32 47 -15
13 Hapoel Ironi Arraba Hapoel Ironi Arraba
21 22 5 6 11 30 39 -9
14 Maccabi Nujeidat Ahmed Maccabi Nujeidat Ahmed
17 21 4 5 12 16 36 -20
15 Hapoel Tirat Karmel Hapoel Tirat Karmel
12 21 3 3 15 16 42 -26
16 Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Umm Al Fahm
11 22 6 5 11 30 37 -7
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
55 21 17 4 0 53 18 35
02 MS Jerusalem MS Jerusalem
37 22 11 4 7 45 29 16
03 Sport Club Dimona Sport Club Dimona
37 22 11 4 7 29 30 -1
04 Maccabi Yavne Maccabi Yavne
36 22 10 6 6 42 28 14
05 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
35 22 10 5 7 27 27 0
06 Tzeirey Tira Tzeirey Tira
33 21 10 3 8 33 24 9
07 Shimshon Tel Aviv Shimshon Tel Aviv
30 22 8 6 8 28 28 0
08 FC Beitar Yavne FC Beitar Yavne
30 22 9 3 10 27 34 -7
09 Kfar Saba 1928 Kfar Saba 1928
29 22 7 8 7 28 31 -3
10 SC Maccabi Ashdod SC Maccabi Ashdod
28 21 7 7 7 37 35 2
11 Hapoel Holon Yaniv Hapoel Holon Yaniv
24 22 6 6 10 30 33 -3
12 Hapoel Marmorek lrony Rehovot Hapoel Marmorek lrony Rehovot
24 22 6 6 10 20 34 -14
13 Hapoel Azor Hapoel Azor
23 21 5 8 8 17 20 -3
14 Hapoel Herzliya Hapoel Herzliya
22 22 5 7 10 22 36 -14
15 Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
20 22 5 5 12 24 43 -19
16 Agudat Sport Nordia Jerusalem Agudat Sport Nordia Jerusalem
15 22 3 6 13 28 40 -12
Đối đầu
17/10/2025 05:40
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
0 - 3
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
ISR LA
11/04/2016 11:00
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
1 - 2
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
ISR D2
15/02/2016 11:59
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
2 - 4
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
ISR D2
30/10/2015 09:00
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
4 - 0
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
ISR D2
06/03/2015 08:00
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
2 - 2
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
ISR D2
24/11/2014 11:59
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
1 - 0
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
ISR D2
Maccabi Kiryat Gat
2
33%
Hòa
1
17%
Ironi Nir Ramat HaSharon
3
50%
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat 6 trận gần nhất
13/02/2026 07:15
Kfar Saba 1928 1 - 4 Maccabi Kiryat Gat ISR LA
06/02/2026 06:25
Maccabi Kiryat Gat 2 - 1 Maccabi Yavne ISR LA
31/01/2026 14:45
Shimshon Tel Aviv 1 - 3 Maccabi Kiryat Gat ISR LA
22/01/2026 10:45
Hapoel Holon Yaniv 2 - 3 Maccabi Kiryat Gat ISR LA
16/01/2026 06:35
Maccabi Kiryat Gat 3 - 1 Sport Club Dimona ISR LA
09/01/2026 06:35
Maccabi Kiryat Gat 2 - 0 Agudat Sport Nordia Jerusalem ISR LA
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
13/02/2026 06:00
Ironi Nir Ramat HaSharon 1 - 2 Sport Club Dimona ISR LA
30/01/2026 07:00
Ironi Nir Ramat HaSharon 2 - 3 SC Maccabi Ashdod ISR LA
23/01/2026 07:30
Hapoel Herzliya 1 - 1 Ironi Nir Ramat HaSharon ISR LA
09/01/2026 06:00
Ironi Nir Ramat HaSharon 2 - 1 FC Beitar Yavne ISR LA
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.52
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.86
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
21 (100%)0 (0%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
Maccabi Kiryat Gat

Maccabi Kiryat Gat

Trận gần đây

Ironi Nir Ramat HaSharon

Ironi Nir Ramat HaSharon

Xỉu /Tài

(95%)20 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

Xỉu /Tài

(43%)9 12(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)6 16(73%)

Xỉu /Tài

(52%)11 10(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(62%)13 8(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat
Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
Cú sút
Maccabi Kiryat Gat
Maccabi Kiryat Gat
Tổng cú sút
11.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Maccabi Kiryat Gat
Maccabi Kiryat Gat
21
Số trận đã đấu
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
8
Giữ sạch lưới
3
0.14
4.57
96
Phạt góc
56
2.55
0.86
18
Ném biên
0
0.00
1.67
35
Việt vị
45
2.05
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Maccabi Kiryat Gat
Maccabi Kiryat Gat
THẺ PHẠT
Ironi Nir Ramat HaSharon
Ironi Nir Ramat HaSharon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.48
52
Thẻ vàng
60
2.73
0.19
4
Thẻ đỏ
3
0.14
10.29
216
Số lỗi
240
10.91
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00