Lyon vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon
Hạng 7 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-0
FT
27/05/2023 15:00
Reims
Hạng 11 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon đang đứng thứ 7 với 62 điểm sau 38 trận.
  • Reims xếp thứ 11 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Lyon và Reims mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2023-05-27

Lyon vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyon
Lyon
Reims
Reims
2023-05-27 15:00
56
21
23
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.63
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
21℃~22℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
85 38 27 4 7 89 40 49
02 Lens Lens
84 38 25 9 4 68 29 39
03 Marseille Marseille
73 38 22 7 9 67 40 27
04 Rennes Rennes
68 38 21 5 12 69 39 30
05 Lille Lille
67 38 19 10 9 65 44 21
06 Monaco Monaco
65 38 19 8 11 70 58 12
07 Lyon Lyon
62 38 18 8 12 65 47 18
08 Clermont Clermont
59 38 17 8 13 45 49 -4
09 Nice Nice
58 38 15 13 10 48 37 11
10 Lorient Lorient
55 38 15 10 13 52 53 -1
11 Reims Reims
51 38 12 15 11 45 45 0
12 Montpellier Montpellier
50 38 15 5 18 65 62 3
13 Toulouse Toulouse
48 38 13 9 16 51 57 -6
14 Stade Brestois Stade Brestois
44 38 11 11 16 44 54 -10
15 Strasbourg Strasbourg
40 38 9 13 16 51 59 -8
16 Nantes Nantes
36 38 7 15 16 37 55 -18
17 AJ Auxerre AJ Auxerre
35 38 8 11 19 35 63 -28
18 Ajaccio Ajaccio
26 38 7 5 26 23 74 -51
19 Troyes Troyes
24 38 4 12 22 45 81 -36
20 Angers Angers
18 38 4 6 28 33 81 -48
Đối đầu
28/08/2022 11:05
Reims Reims
1 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
20/03/2022 12:05
Reims Reims
0 - 0
Lyon Lyon
FRA D1
01/12/2021 16:00
Lyon Lyon
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
12/03/2021 16:00
Reims Reims
1 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
29/11/2020 08:00
Lyon Lyon
3 - 0
Reims Reims
FRA D1
21/12/2019 15:45
Reims Reims
1 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
Lyon
1
17%
Hòa
4
67%
Reims
1
17%
Lyon Lyon 6 trận gần nhất
19/05/2023 15:00
Lyon 3 - 1 Monaco FRA D1
14/05/2023 07:00
Clermont 2 - 1 Lyon FRA D1
07/05/2023 11:05
Lyon 5 - 4 Montpellier FRA D1
28/04/2023 15:00
Strasbourg 1 - 2 Lyon FRA D1
23/04/2023 14:45
Lyon 1 - 2 Marseille FRA D1
14/04/2023 15:00
Toulouse 1 - 2 Lyon FRA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Reims Reims
12/05/2023 15:00
Lens 2 - 1 Reims FRA D1
06/05/2023 13:00
Reims 1 - 0 Lille FRA D1
30/04/2023 09:00
Clermont 1 - 0 Reims FRA D1
23/04/2023 07:00
Reims 0 - 2 Strasbourg FRA D1
15/04/2023 11:00
Rennes 3 - 0 Reims FRA D1
09/04/2023 09:00
Reims 1 - 1 Stade Brestois FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
31 (82%)7 (18%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
26 (68%)12 (32%)
Lyon

Lyon

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

/Có

(68%)26 12(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon Lyon
Reims Reims
Cú sút
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.47 TB / trận
Bị chặn
117 tổng
TB 4.03
Reims
Reims
Tổng cú sút
13.68 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.28
Lyon Lyon Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
20819
TB 548 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
15670
TB 412 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Lyon
Lyon
38
Số trận đã đấu
Reims
Reims
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
14
0.37
4.84
184
Phạt góc
178
4.68
19.50
741
Ném biên
769
20.24
1.47
56
Việt vị
85
2.24
2.92
111
Thủ môn cứu thua
126
3.32
Lyon
Lyon
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
61
Thẻ vàng
71
1.87
0.08
3
Thẻ đỏ
9
0.24
12.84
488
Số lỗi
505
13.29
18.53
704
Tắc bóng
705
18.55