Clermont vs Lyon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Clermont
Hạng 8 tại France Ligue 1
2
2-1
FT
14/05/2023 11:00
Lyon
Hạng 7 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Clermont vs Lyon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Clermont đang đứng thứ 8 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Lyon xếp thứ 7 với 62 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Clermont và Lyon mỗi đội thắng 1 trong 4 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-05-14

Clermont vs Lyon - Prediction & Odds

Clermont
Clermont
Lyon
Lyon
2023-05-14 11:00
23
24
53
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.71
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 14/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
85 38 27 4 7 89 40 49
02 Lens Lens
84 38 25 9 4 68 29 39
03 Marseille Marseille
73 38 22 7 9 67 40 27
04 Rennes Rennes
68 38 21 5 12 69 39 30
05 Lille Lille
67 38 19 10 9 65 44 21
06 Monaco Monaco
65 38 19 8 11 70 58 12
07 Lyon Lyon
62 38 18 8 12 65 47 18
08 Clermont Clermont
59 38 17 8 13 45 49 -4
09 Nice Nice
58 38 15 13 10 48 37 11
10 Lorient Lorient
55 38 15 10 13 52 53 -1
11 Reims Reims
51 38 12 15 11 45 45 0
12 Montpellier Montpellier
50 38 15 5 18 65 62 3
13 Toulouse Toulouse
48 38 13 9 16 51 57 -6
14 Stade Brestois Stade Brestois
44 38 11 11 16 44 54 -10
15 Strasbourg Strasbourg
40 38 9 13 16 51 59 -8
16 Nantes Nantes
36 38 7 15 16 37 55 -18
17 AJ Auxerre AJ Auxerre
35 38 8 11 19 35 63 -28
18 Ajaccio Ajaccio
26 38 7 5 26 23 74 -51
19 Troyes Troyes
24 38 4 12 22 45 81 -36
20 Angers Angers
18 38 4 6 28 33 81 -48
Đối đầu
01/01/2023 15:59
Lyon Lyon
0 - 1
Clermont Clermont
FRA D1
21/05/2022 19:00
Clermont Clermont
1 - 2
Lyon Lyon
FRA D1
22/08/2021 11:00
Lyon Lyon
3 - 3
Clermont Clermont
FRA D1
01/03/2005 17:00
Clermont Clermont
1 - 1
Lyon Lyon
FRAC
Clermont
1
25%
Hòa
2
50%
Lyon
1
25%
Clermont Clermont 6 trận gần nhất
07/05/2023 13:00
AJ Auxerre 1 - 1 Clermont FRA D1
30/04/2023 13:00
Clermont 1 - 0 Reims FRA D1
23/04/2023 13:00
Nice 1 - 2 Clermont FRA D1
16/04/2023 13:00
Clermont 2 - 1 Angers FRA D1
09/04/2023 13:00
Troyes 0 - 2 Clermont FRA D1
02/04/2023 13:00
Clermont 2 - 1 Ajaccio FRA D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Lyon Lyon
07/05/2023 15:05
Lyon 5 - 4 Montpellier FRA D1
28/04/2023 19:00
Strasbourg 1 - 2 Lyon FRA D1
23/04/2023 18:45
Lyon 1 - 2 Marseille FRA D1
14/04/2023 19:00
Toulouse 1 - 2 Lyon FRA D1
09/04/2023 11:00
Lyon 3 - 1 Rennes FRA D1
05/04/2023 19:10
Nantes 1 - 0 Lyon FRAC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
Clermont

Clermont

Trận gần đây

Lyon

Lyon

Under /Over

(79%)30 8(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)16 22(58%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)15 23(61%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)26 12(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Clermont Clermont
Lyon Lyon
Cú sút
Clermont
Clermont
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
92 tổng
Avg. 2.63
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.47 TB / trận
Bị chặn
117 tổng
Avg. 4.03
Clermont Clermont Đường chuyền Lyon Lyon
Tổng đường chuyền
16360
Avg. 431 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
20819
Avg. 548 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Clermont
Clermont
38
Số trận đã đấu
Lyon
Lyon
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
8
0.21
4.08
155
Corners
184
4.84
17.16
652
Throw-ins
741
19.50
1.37
52
Offsides
56
1.47
3.00
114
GK saves
111
2.92
Clermont
Clermont
THẺ PHẠT
Lyon
Lyon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
72
Thẻ vàng
61
1.61
0.13
5
Thẻ đỏ
3
0.08
11.08
421
Fouls
488
12.84
18.00
684
Tackles
704
18.53