LSK Kvinner (W) vs Bodo Glimt (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

LSK Kvinner (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
4-0
FT
19/06/2025 12:00
Bodo Glimt (W)
Hạng 8 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán LSK Kvinner (W) vs Bodo Glimt (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • LSK Kvinner (W) đang đứng thứ 5 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Bodo Glimt (W) xếp thứ 8 với 20 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: LSK Kvinner (W) thắng với xác suất 73%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: LSK Kvinner (W) và Bodo Glimt (W) mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-06-19

LSK Kvinner (W) vs Bodo Glimt (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
2025-06-19 12:00
73
17
10
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.22
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
16/04/2025 12:00
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
0 - 4
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
22/02/2025 12:00
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
2 - 1
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
INT CF
LSK Kvinner (W)
1
50%
Hòa
0
0%
Bodo Glimt (W)
1
50%
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W) 6 trận gần nhất
14/06/2025 08:00
Lyn (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
11/06/2025 12:00
Rosenborg BK (W) 2 - 0 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
07/06/2025 08:00
LSK Kvinner (W) 5 - 1 Honefoss (W) NORW
25/05/2025 08:30
Stabaek (W) 2 - 3 LSK Kvinner (W) NORW
22/05/2025 12:00
Raufoss (W) 0 - 5 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
LSK Kvinner (W) 1 - 1 Kolbotn (W) NORW
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
14/06/2025 10:00
Bodo Glimt (W) 0 - 3 Valerenga (W) NORW
06/06/2025 12:00
Bodo Glimt (W) 0 - 4 Rosenborg BK (W) NORW
24/05/2025 08:00
Honefoss (W) 0 - 1 Bodo Glimt (W) NORW
15/05/2025 12:00
Bodo Glimt (W) 2 - 1 Lyn (W) NORW
10/05/2025 08:00
Valerenga (W) 4 - 0 Bodo Glimt (W) NORW
07/05/2025 12:00
Tromso (W) 3 - 0 Bodo Glimt (W) NOR WCUP
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.74
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
14 (52%)13 (48%)
LSK Kvinner (W)

LSK Kvinner (W)

Trận gần đây

Bodo Glimt (W)

Bodo Glimt (W)

Xỉu /Tài

(96%)26 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

/Có

(59%)16 11(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)11 16(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
Cú sút
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
Tổng cú sút
13.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
Tổng cú sút
8.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
27
Số trận đã đấu
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
6
Giữ sạch lưới
4
0.15
4.85
131
Phạt góc
76
2.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.19
5
Việt vị
3
0.11
0.07
2
Thủ môn cứu thua
8
0.30
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
THẺ PHẠT
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.89
24
Thẻ vàng
21
0.78
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.52
14
Số lỗi
18
0.67
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00