Lorient vs Reims: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 17 tại France Ligue 1
2
2-0
FT
11/02/2024 14:00
Reims
Hạng 9 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Lorient vs Reims của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Lorient vs Reims trước khi đưa ra quyết định.
  • Lorient đang đứng thứ 17 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-02-11

Lorient vs Reims - Prediction & Odds

Lorient
Lorient
Reims
Reims
2024-02-11 14:00
29
27
44
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.04
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
9℃~10℃
STANDINGS UP TO 11/02/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
28/10/2023 15:00
Reims Reims
1 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
01/02/2023 18:00
Reims Reims
4 - 2
Lorient Lorient
FRA D1
15/10/2022 15:00
Lorient Lorient
0 - 0
Reims Reims
FRA D1
01/05/2022 13:00
Lorient Lorient
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
19/09/2021 13:00
Reims Reims
0 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
06/02/2021 15:59
Lorient Lorient
1 - 0
Reims Reims
FRA D1
Lorient
1
17%
Hòa
2
33%
Reims
3
50%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
04/02/2024 14:00
Metz 1 - 2 Lorient FRA D1
28/01/2024 14:00
Lorient 3 - 3 Le Havre FRA D1
14/01/2024 12:00
Lille 3 - 0 Lorient FRA D1
06/01/2024 17:00
Sochaux 2 - 1 Lorient FRAC
20/12/2023 20:00
Stade Brestois 4 - 0 Lorient FRA D1
17/12/2023 14:00
Lorient 1 - 2 Strasbourg FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Reims Reims
04/02/2024 14:00
Reims 2 - 3 Toulouse FRA D1
28/01/2024 14:00
Reims 0 - 0 Nantes FRA D1
21/01/2024 16:30
Sochaux 2 - 2 Reims FRAC
13/01/2024 15:59
Monaco 1 - 3 Reims FRA D1
07/01/2024 16:30
Dinan Lehon FC 0 - 3 Reims FRAC
20/12/2023 20:00
Reims 1 - 0 Le Havre FRA D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Reims

Reims

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Reims Reims
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
Avg. 2.72
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
Avg. 3.38
Lorient Lorient Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
14958
Avg. 440 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14790
Avg. 435 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Lorient
Lorient
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
8
0.24
3.97
135
Corners
174
5.12
16.32
555
Throw-ins
688
20.24
1.68
57
Offsides
84
2.47
4.24
144
GK saves
91
2.68
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
69
2.03
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
11.82
402
Fouls
443
13.03
15.82
538
Tackles
636
18.71