Monaco vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monaco
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-3
FT
13/01/2024 10:59
Reims
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monaco vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monaco đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monaco với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:59

2024-01-13

Monaco vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Monaco
Monaco
Reims
Reims
2024-01-13 10:59
55
23
22
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.65
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/01/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
07/10/2023 14:00
Reims Reims
1 - 3
Monaco Monaco
FRA D1
12/03/2023 11:05
Monaco Monaco
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
18/09/2022 06:00
Reims Reims
0 - 3
Monaco Monaco
FRA D1
27/02/2022 07:00
Monaco Monaco
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
07/11/2021 09:00
Reims Reims
0 - 0
Monaco Monaco
FRA D1
09/05/2021 10:05
Reims Reims
0 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
Monaco
3
50%
Hòa
1
17%
Reims
2
33%
Monaco Monaco 6 trận gần nhất
20/12/2023 15:00
Toulouse 1 - 2 Monaco FRA D1
15/12/2023 15:00
Monaco 0 - 1 Lyon FRA D1
09/12/2023 10:59
Rennes 1 - 2 Monaco FRA D1
03/12/2023 09:00
Monaco 2 - 0 Montpellier FRA D1
24/11/2023 15:00
Paris Saint Germain (PSG) 5 - 2 Monaco FRA D1
11/11/2023 15:00
Le Havre 0 - 0 Monaco FRA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Reims Reims
20/12/2023 15:00
Reims 1 - 0 Le Havre FRA D1
16/12/2023 15:00
Lens 2 - 0 Reims FRA D1
10/12/2023 07:00
Nice 2 - 1 Reims FRA D1
01/12/2023 15:00
Reims 2 - 1 Strasbourg FRA D1
26/11/2023 11:05
Rennes 3 - 1 Reims FRA D1
11/11/2023 10:59
Reims 0 - 3 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
29 (85%)5 (15%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Monaco

Monaco

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monaco Monaco
Reims Reims
Cú sút
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
15.41 TB / trận
Bị chặn
113 tổng
TB 3.77
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.38
Monaco Monaco Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
16989
TB 500 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
14790
TB 435 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Monaco
Monaco
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
8
0.24
5.38
183
Phạt góc
174
5.12
18.21
619
Ném biên
688
20.24
2.12
72
Việt vị
84
2.47
3.26
111
Thủ môn cứu thua
91
2.68
Monaco
Monaco
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
80
Thẻ vàng
69
2.03
0.24
8
Thẻ đỏ
3
0.09
14.15
481
Số lỗi
443
13.03
19.59
666
Tắc bóng
636
18.71