Lorient vs Caen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 1 tại Ligue 2 (Pháp)
1
4-0
FT
26/04/2025 18:00
Caen
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Caen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 1 với 71 điểm sau 34 trận.
  • Caen xếp thứ 18 với 22 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 72%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caen thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
18:00

2025-04-26

Lorient vs Caen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Caen
Caen
2025-04-26 18:00
72
18
10
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.21
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
05/10/2024 12:00
Caen Caen
1 - 2
Lorient Lorient
FRA D2
13/01/2020 19:45
Lorient Lorient
2 - 1
Caen Caen
FRA D2
05/08/2019 18:45
Caen Caen
1 - 2
Lorient Lorient
FRA D2
24/10/2017 16:45
Lorient Lorient
0 - 1
Caen Caen
FRA LC
19/07/2017 15:59
Caen Caen
2 - 1
Lorient Lorient
INT CF
02/04/2017 15:00
Lorient Lorient
1 - 0
Caen Caen
FRA D1
Lorient
4
67%
Hòa
0
0%
Caen
2
33%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
12/04/2025 12:00
Guingamp 1 - 2 Lorient FRA D2
05/04/2025 18:00
Lorient 5 - 0 Pau FC FRA D2
29/03/2025 13:00
Grenoble 1 - 2 Lorient FRA D2
15/03/2025 19:00
Lorient 4 - 0 Bastia FRA D2
08/03/2025 13:00
Paris FC 3 - 2 Lorient FRA D2
01/03/2025 19:00
Lorient 3 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Caen Caen
18/04/2025 18:00
Caen 0 - 3 Martigues FRA D2
11/04/2025 18:00
Rodez Aveyron 2 - 2 Caen FRA D2
05/04/2025 12:00
Caen 2 - 2 Metz FRA D2
31/03/2025 18:45
Paris FC 4 - 2 Caen FRA D2
14/03/2025 19:00
Amiens 2 - 1 Caen FRA D2
07/03/2025 19:00
Caen 0 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Caen

Caen

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Caen Caen
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
TB 4.45
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.45
Lorient Lorient Đường chuyền Caen Caen
Tổng đường chuyền
15981
TB 484 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
15151
TB 446 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Lorient
Lorient
34
Số trận đã đấu
Caen
Caen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
4
0.12
6.32
215
Phạt góc
158
4.65
17.03
579
Ném biên
654
19.24
0.94
32
Việt vị
44
1.29
2.09
71
Thủ môn cứu thua
103
3.03
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Caen
Caen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.41
48
Thẻ vàng
67
1.97
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.15
12.76
434
Số lỗi
454
13.35
14.26
485
Tắc bóng
396
11.65