Amiens vs Caen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Amiens
Hạng 11 tại Ligue 2 (Pháp)
2
2-1
FT
14/03/2025 15:00
Caen
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Amiens vs Caen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Amiens đang đứng thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Caen xếp thứ 18 với 22 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caen thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Caen với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Amiens chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-03-14

Amiens vs Caen - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Amiens
Amiens
Caen
Caen
2025-03-14 15:00
33
28
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.21
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
24/09/2024 14:30
Caen Caen
2 - 1
Amiens Amiens
FRA D2
10/02/2024 14:00
Caen Caen
2 - 0
Amiens Amiens
FRA D2
19/12/2023 15:45
Amiens Amiens
0 - 0
Caen Caen
FRA D2
20/05/2023 13:00
Amiens Amiens
1 - 3
Caen Caen
FRA D2
10/09/2022 13:00
Caen Caen
3 - 1
Amiens Amiens
FRA D2
16/04/2022 13:00
Caen Caen
1 - 1
Amiens Amiens
FRA D2
Amiens
0
0%
Hòa
2
33%
Caen
4
67%
Amiens Amiens 6 trận gần nhất
07/03/2025 15:00
Red Star FC 93 2 - 0 Amiens FRA D2
01/03/2025 09:00
Amiens 1 - 2 Metz FRA D2
21/02/2025 15:00
Rodez Aveyron 1 - 1 Amiens FRA D2
14/02/2025 15:00
Amiens 1 - 4 Grenoble FRA D2
08/02/2025 09:00
Lorient 3 - 1 Amiens FRA D2
31/01/2025 15:00
Amiens 1 - 0 FC Annecy FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Caen Caen
07/03/2025 15:00
Caen 0 - 1 Stade Lavallois MFC FRA D2
28/02/2025 15:00
Clermont 0 - 1 Caen FRA D2
22/02/2025 09:00
Caen 2 - 2 Pau FC FRA D2
17/02/2025 15:45
FC Annecy 1 - 0 Caen FRA D2
10/02/2025 15:45
Caen 0 - 2 USL Dunkerque FRA D2
01/02/2025 09:00
Troyes 3 - 0 Caen FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Amiens

Amiens

Trận gần đây

Caen

Caen

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Amiens Amiens
Caen Caen
Cú sút
Amiens
Amiens
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
TB 3.18
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 3.45
Amiens Amiens Đường chuyền Caen Caen
Tổng đường chuyền
12559
TB 369 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
15151
TB 446 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Amiens
Amiens
34
Số trận đã đấu
Caen
Caen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
4
0.12
4.15
141
Phạt góc
158
4.65
19.85
675
Ném biên
654
19.24
0.85
29
Việt vị
44
1.29
3.21
109
Thủ môn cứu thua
103
3.03
Amiens
Amiens
THẺ PHẠT
Caen
Caen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
64
Thẻ vàng
67
1.97
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
11.41
388
Số lỗi
454
13.35
15.35
522
Tắc bóng
396
11.65