GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Llanidloes Town đang đứng thứ 16 với 9 điểm sau 30 trận.
- Guilsfield xếp thứ 8 với 40 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Guilsfield với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Llanidloes Town chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/03/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
25/08/2023 11:30
Guilsfield
1 - 1
Llanidloes Town
WAL FAWC
26/12/2022 05:30
Llanidloes Town
2 - 2
Guilsfield
WAL FAWC
29/10/2022 06:30
Guilsfield
2 - 2
Llanidloes Town
WAL FAWC
22/03/2022 12:30
Guilsfield
3 - 0
Llanidloes Town
WAL FAWC
02/10/2021 06:30
Llanidloes Town
0 - 1
Guilsfield
WAL FAWC
14/03/2015 07:30
Llanidloes Town
0 - 3
Guilsfield
WAL CA
Llanidloes Town
0
0%
Hòa
3
50%
Guilsfield
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
105
TB mỗi trận
3.50
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Llanidloes Town
Trận gần đây
Guilsfield
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(87%)26 4(13%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)12 18(60%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)15 15(50%)
/Yes
(57%)17 13(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llanidloes Town
Guilsfield
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Llanidloes Town
30
Số trận đã đấu
Guilsfield
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Clean sheets
5
0.17
1.00
30
Corners
45
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Llanidloes Town
THẺ PHẠT
Guilsfield
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
23
0.77
0.03
1
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.