2
1-5
FT
16/02/2024 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Llanidloes Town đang đứng thứ 16 với 9 điểm sau 30 trận.
- Mold Alexandra xếp thứ 4 với 55 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mold Alexandra thắng với xác suất 66%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Llanidloes Town với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Mold Alexandra thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-02-16
Llanidloes Town vs Mold Alexandra - Prediction & Odds
2024-02-16 13:00
16
18
66
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.36
FT
1-5 1-2
-
STANDINGS UP TO
16/02/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
13/01/2024 07:00
Mold Alexandra
4 - 1
Llanidloes Town
WAL FAWC
07/04/2023 06:30
Llanidloes Town
3 - 2
Mold Alexandra
WAL FAWC
02/08/2022 11:30
Mold Alexandra
4 - 0
Llanidloes Town
WAL FAWC
17/01/2015 07:30
Llanidloes Town
3 - 2
Mold Alexandra
WAL CA
13/09/2014 06:30
Mold Alexandra
2 - 4
Llanidloes Town
WAL CA
Llanidloes Town
3
60%
Hòa
0
0%
Mold Alexandra
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
105
TB mỗi trận
3.50
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Llanidloes Town
Trận gần đây
Mold Alexandra
Under /Over
(93%)28 2(7%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)14 16(53%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(57%)17 13(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Llanidloes Town
Mold Alexandra
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Llanidloes Town
30
Số trận đã đấu
Mold Alexandra
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Clean sheets
7
0.23
1.00
30
Corners
50
1.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Llanidloes Town
THẺ PHẠT
Mold Alexandra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
20
14
0.47
0.03
1
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.