Livingston
Hạng 12 tại League
2
1-2
FT
25/10/2025 10:00
Motherwell
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Livingston đang đứng thứ 12 với 16 điểm sau 33 trận.
  • Motherwell xếp thứ 4 với 54 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Motherwell thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Motherwell với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Livingston thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-10-25

Livingston vs Motherwell - Prediction & Odds

Livingston
Livingston
Motherwell
Motherwell
2025-10-25 10:00
35
27
38
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.35
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
6℃~7℃
STANDINGS UP TO 25/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
70 33 21 7 5 58 28 30
02 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
69 33 19 12 2 66 31 35
03 Celtic FC Celtic FC
67 33 21 4 8 59 35 24
04 Motherwell Motherwell
54 33 14 12 7 52 29 23
05 Hibernian Hibernian
51 33 13 12 8 51 37 14
06 Falkirk Falkirk
46 33 13 7 13 45 48 -3
07 Dundee United Dundee United
40 33 9 13 11 45 54 -9
08 Aberdeen Aberdeen
33 33 9 6 18 33 48 -15
09 Dundee FC Dundee FC
33 33 8 9 16 34 53 -19
10 Saint Mirren Saint Mirren
30 33 7 9 17 27 48 -21
11 Kilmarnock Kilmarnock
28 33 6 10 17 37 65 -28
12 Livingston Livingston
16 33 1 13 19 35 66 -31
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee United Dundee United
45 5 1 2 2 4 6 -2
02 Dundee FC Dundee FC
42 5 3 0 2 8 8 0
03 Kilmarnock Kilmarnock
40 5 4 0 1 13 3 10
04 Aberdeen Aberdeen
40 5 2 1 2 7 7 0
05 Saint Mirren Saint Mirren
34 5 1 1 3 3 7 -4
06 Livingston Livingston
21 5 1 2 2 5 9 -4
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic FC Celtic FC
82 5 5 0 0 14 6 8
02 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
80 5 3 1 1 9 6 3
03 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
72 5 1 0 4 10 12 -2
04 Motherwell Motherwell
61 5 2 1 2 7 7 0
05 Hibernian Hibernian
57 5 2 0 3 7 7 0
06 Falkirk Falkirk
49 5 1 0 4 5 14 -9
Đối đầu
06/07/2024 10:00
Motherwell Motherwell
2 - 1
Livingston Livingston
INT CF
04/05/2024 10:00
Motherwell Motherwell
4 - 1
Livingston Livingston
SCO PR
28/02/2024 16:00
Livingston Livingston
1 - 3
Motherwell Motherwell
SCO PR
30/12/2023 11:00
Motherwell Motherwell
3 - 1
Livingston Livingston
SCO PR
07/10/2023 10:00
Livingston Livingston
2 - 0
Motherwell Motherwell
SCO PR
24/05/2023 14:45
Livingston Livingston
1 - 1
Motherwell Motherwell
SCO PR
Livingston
1
17%
Hòa
1
17%
Motherwell
4
67%
Livingston Livingston 6 trận gần nhất
18/10/2025 10:00
Hibernian 4 - 0 Livingston SCO PR
04/10/2025 10:00
Dundee United 1 - 1 Livingston SCO PR
28/09/2025 10:00
Livingston 1 - 2 Glasgow Rangers SCO PR
20/09/2025 10:00
Dundee 3 - 2 Livingston SCO PR
13/09/2025 10:00
Aberdeen 0 - 0 Livingston SCO PR
30/08/2025 10:00
Livingston 1 - 2 Heart of Midlothian SCO PR
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Motherwell Motherwell
18/10/2025 10:00
Motherwell 1 - 2 Falkirk SCO PR
05/10/2025 10:00
Celtic FC 3 - 2 Motherwell SCO PR
27/09/2025 12:45
Motherwell 2 - 0 Aberdeen SCO PR
20/09/2025 10:00
Aberdeen 0 - 1 Motherwell SCO LC
13/09/2025 10:00
Dundee 1 - 1 Motherwell SCO PR
30/08/2025 10:00
Motherwell 2 - 2 Kilmarnock SCO PR
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
75
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
Livingston

Livingston

Trận gần đây

Motherwell

Motherwell

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)18 20(53%)

/Yes

(66%)25 13(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Livingston Livingston
Motherwell Motherwell
Cú sút
Livingston
Livingston
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
Avg. 3.06
Motherwell
Motherwell
Tổng cú sút
13.25 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 3.67
Livingston Livingston Đường chuyền Motherwell Motherwell
Tổng đường chuyền
14175
Avg. 373 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
19364
Avg. 538 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Livingston
Livingston
38
Số trận đã đấu
Motherwell
Motherwell
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Clean sheets
18
0.47
4.63
176
Corners
137
3.61
19.50
741
Throw-ins
721
18.97
1.45
55
Offsides
82
2.16
3.05
116
GK saves
101
2.66
Livingston
Livingston
THẺ PHẠT
Motherwell
Motherwell
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
90
Thẻ vàng
54
1.42
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
13.03
495
Fouls
417
10.97
10.21
388
Tackles
340
8.95