Celtic FC
Hạng 3 tại League
1
3-2
FT
05/10/2025 10:00
Motherwell
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Celtic FC đang đứng thứ 3 với 67 điểm sau 33 trận.
  • Motherwell xếp thứ 4 với 54 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic FC thắng với xác suất 79%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic FC với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Motherwell chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-10-05

Celtic FC vs Motherwell - Prediction & Odds

Celtic FC
Celtic FC
Motherwell
Motherwell
2025-10-05 10:00
79
13
8
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.14
FT
3-2 1-1
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 05/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
70 33 21 7 5 58 28 30
02 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
69 33 19 12 2 66 31 35
03 Celtic FC Celtic FC
67 33 21 4 8 59 35 24
04 Motherwell Motherwell
54 33 14 12 7 52 29 23
05 Hibernian Hibernian
51 33 13 12 8 51 37 14
06 Falkirk Falkirk
46 33 13 7 13 45 48 -3
07 Dundee United Dundee United
40 33 9 13 11 45 54 -9
08 Aberdeen Aberdeen
33 33 9 6 18 33 48 -15
09 Dundee FC Dundee FC
33 33 8 9 16 34 53 -19
10 Saint Mirren Saint Mirren
30 33 7 9 17 27 48 -21
11 Kilmarnock Kilmarnock
28 33 6 10 17 37 65 -28
12 Livingston Livingston
16 33 1 13 19 35 66 -31
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee United Dundee United
45 5 1 2 2 4 6 -2
02 Dundee FC Dundee FC
42 5 3 0 2 8 8 0
03 Kilmarnock Kilmarnock
40 5 4 0 1 13 3 10
04 Aberdeen Aberdeen
40 5 2 1 2 7 7 0
05 Saint Mirren Saint Mirren
34 5 1 1 3 3 7 -4
06 Livingston Livingston
21 5 1 2 2 5 9 -4
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Celtic FC Celtic FC
82 5 5 0 0 14 6 8
02 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
80 5 3 1 1 9 6 3
03 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
72 5 1 0 4 10 12 -2
04 Motherwell Motherwell
61 5 2 1 2 7 7 0
05 Hibernian Hibernian
57 5 2 0 3 7 7 0
06 Falkirk Falkirk
49 5 1 0 4 5 14 -9
Đối đầu
02/02/2025 11:00
Motherwell Motherwell
1 - 3
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
26/12/2024 11:00
Celtic FC Celtic FC
4 - 0
Motherwell Motherwell
SCO PR
27/10/2024 11:00
Motherwell Motherwell
0 - 3
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
25/02/2024 08:00
Motherwell Motherwell
1 - 3
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
25/11/2023 11:00
Celtic FC Celtic FC
1 - 1
Motherwell Motherwell
SCO PR
30/09/2023 07:30
Motherwell Motherwell
1 - 2
Celtic FC Celtic FC
SCO PR
Celtic FC
5
83%
Hòa
1
17%
Motherwell
0
0%
Celtic FC Celtic FC 6 trận gần nhất
27/09/2025 10:00
Celtic FC 0 - 0 Hibernian SCO PR
24/09/2025 15:00
Crvena Zvezda 1 - 1 Celtic FC UEFA EL
21/09/2025 10:30
Partick Thistle 0 - 4 Celtic FC SCO LC
14/09/2025 10:00
Kilmarnock 1 - 2 Celtic FC SCO PR
31/08/2025 07:00
Glasgow Rangers 0 - 0 Celtic FC SCO PR
26/08/2025 12:45
FC Kairat Almaty 0 - 0 Celtic FC UEFA CL
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Motherwell Motherwell
27/09/2025 12:45
Motherwell 2 - 0 Aberdeen SCO PR
20/09/2025 10:00
Aberdeen 0 - 1 Motherwell SCO LC
13/09/2025 10:00
Dundee 1 - 1 Motherwell SCO PR
30/08/2025 10:00
Motherwell 2 - 2 Kilmarnock SCO PR
23/08/2025 10:00
Heart of Midlothian 3 - 3 Motherwell SCO PR
16/08/2025 10:00
Saint Johnstone 0 - 0 Motherwell SCO LC
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
1.92
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
Celtic FC

Celtic FC

Trận gần đây

Motherwell

Motherwell

Under /Over

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)18 20(53%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic FC Celtic FC
Motherwell Motherwell
Cú sút
Celtic FC
Celtic FC
Tổng cú sút
16.58 TB / trận
Bị chặn
171 tổng
Avg. 5.03
Motherwell
Motherwell
Tổng cú sút
13.25 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 3.67
Celtic FC Celtic FC Đường chuyền Motherwell Motherwell
Tổng đường chuyền
21905
Avg. 608 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
19364
Avg. 538 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Celtic FC
Celtic FC
38
Số trận đã đấu
Motherwell
Motherwell
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
18
0.47
6.29
239
Corners
137
3.61
18.63
708
Throw-ins
721
18.97
1.37
52
Offsides
82
2.16
2.21
84
GK saves
101
2.66
Celtic FC
Celtic FC
THẺ PHẠT
Motherwell
Motherwell
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
69
Thẻ vàng
54
1.42
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
11.45
435
Fouls
417
10.97
8.42
320
Tackles
340
8.95