Linkopings (W)
Hạng 3 tại Sweden Damallsvenskan
0 - 0
FT
01/09/2023 13:00
BK Hacken (W)
Hạng 2 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Linkopings (W) đang đứng thứ 3 với 56 điểm sau 26 trận.
  • BK Hacken (W) xếp thứ 2 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BK Hacken (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Linkopings (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 01/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
19/05/2023 11:59
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
3 - 0
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
02/10/2022 09:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
1 - 5
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWE WD1
06/05/2022 12:00
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
2 - 0
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
07/07/2021 11:59
Linkopings (W) Linkopings (W)
0 - 3
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWE WD1
08/05/2021 10:00
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
0 - 1
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
27/03/2021 09:00
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
5 - 2
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWEC-W
Linkopings (W)
1
17%
Hòa
0
0%
BK Hacken (W)
5
83%
Linkopings (W) Linkopings (W) 6 trận gần nhất
26/08/2023 09:00
Brommapojkarna (W) 2 - 5 Linkopings (W) SWE WD1
19/08/2023 09:00
Djurgardens (W) 2 - 2 Linkopings (W) INT CF
07/07/2023 11:59
FC Rosengard (W) 1 - 3 Linkopings (W) SWE WD1
02/07/2023 07:00
Linkopings (W) 4 - 0 IK Uppsala (W) SWE WD1
26/06/2023 13:00
IFK Norrkoping DFK (W) 0 - 0 Linkopings (W) SWE WD1
20/06/2023 13:20
Linkopings (W) 4 - 1 Djurgardens (W) SWE WD1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất BK Hacken (W) BK Hacken (W)
26/08/2023 07:00
BK Hacken (W) 4 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) INT CF
07/07/2023 11:59
BK Hacken (W) 2 - 1 Orebro (W) SWE WD1
02/07/2023 09:00
IFK Kalmar (W) 0 - 3 BK Hacken (W) SWE WD1
25/06/2023 10:00
BK Hacken (W) 3 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
19/06/2023 13:00
Kristianstads DFF (W) 0 - 0 BK Hacken (W) SWE WD1
15/06/2023 13:00
BK Hacken (W) 3 - 1 IK Uppsala (W) SWE WD1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.92
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
Linkopings (W)

Linkopings (W)

Trận gần đây

BK Hacken (W)

BK Hacken (W)

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)16 10(38%)

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)6 20(77%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)11 15(58%)

/Yes

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(19%)5 21(81%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Linkopings (W) Linkopings (W)
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
Cú sút
Linkopings (W)
Linkopings (W)
Tổng cú sút
14.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
Tổng cú sút
16.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Linkopings (W)
Linkopings (W)
26
Số trận đã đấu
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
19
0.73
5.46
142
Corners
193
7.42
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Linkopings (W)
Linkopings (W)
THẺ PHẠT
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
18
Thẻ vàng
17
0.65
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00