Lille vs Troyes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lille
Hạng 2 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-0
FT
13/09/2026 08:00
Troyes
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lille vs Troyes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lille đang đứng thứ 2 với 18 điểm sau 9 trận.
  • Troyes xếp thứ 16 với 8 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Troyes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2026-09-13

Lille vs Troyes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lille
Lille
Troyes
Troyes
2026-09-13 08:00
68
19
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.32
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/09/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
20 9 6 2 1 21 10 11
02 Lille Lille
18 9 5 3 1 12 6 6
03 Lyon Lyon
17 9 5 2 2 15 7 8
04 Paris FC Paris FC
17 9 5 2 2 16 10 6
05 Rennes Rennes
16 9 5 1 3 20 19 1
06 Marseille Marseille
15 9 5 0 4 20 13 7
07 Monaco Monaco
15 9 4 3 2 12 10 2
08 Nice Nice
14 9 4 2 3 13 12 1
09 Lens Lens
13 9 4 1 4 16 13 3
10 Stade Brestois Stade Brestois
12 9 3 3 3 16 12 4
11 Lorient Lorient
12 9 3 3 3 7 8 -1
12 Toulouse Toulouse
10 9 2 4 3 12 13 -1
13 Strasbourg Strasbourg
10 9 3 1 5 17 19 -2
14 AJ Auxerre AJ Auxerre
10 9 3 1 5 13 23 -10
15 Angers Angers
8 9 2 2 5 9 17 -8
16 Troyes Troyes
8 9 2 2 5 7 16 -9
17 Le Mans Le Mans
7 9 1 4 4 11 18 -7
18 Le Havre Le Havre
2 9 0 2 7 9 20 -11
Đối đầu
03/06/2023 14:00
Troyes Troyes
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
15/01/2023 07:00
Lille Lille
5 - 1
Troyes Troyes
FRA D1
08/01/2023 14:45
Lille Lille
2 - 0
Troyes Troyes
FRAC
01/05/2022 06:00
Troyes Troyes
3 - 0
Lille Lille
FRA D1
04/12/2021 13:00
Lille Lille
2 - 1
Troyes Troyes
FRA D1
20/01/2018 14:00
Troyes Troyes
1 - 0
Lille Lille
FRA D1
Lille
3
50%
Hòa
1
17%
Troyes
2
33%
Lille Lille 6 trận gần nhất
08/09/2026 14:00
Lille 2 - 3 Real Betis UEFA CL
03/09/2026 13:45
Toulouse 0 - 1 Lille FRA D1
28/08/2026 14:00
Lille 2 - 2 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
23/08/2026 08:00
Angers 0 - 2 Lille FRA D1
15/08/2026 09:00
Everton 1 - 1 Lille INT CF
08/08/2026 08:00
Hamburger SV 2 - 2 Lille INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Troyes Troyes
06/09/2026 08:00
Troyes 2 - 6 Strasbourg FRA D1
29/08/2026 13:45
Lorient 1 - 2 Troyes FRA D1
22/08/2026 13:45
Troyes 0 - 0 Paris FC FRA D1
14/08/2026 12:00
Troyes 1 - 1 Panaitolikos Agrinio INT CF
08/08/2026 11:00
AJ Auxerre 1 - 1 Troyes INT CF
31/07/2026 06:00
Troyes 5 - 2 GOAL FC INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
9 (100%)0 (0%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
4 (44%)5 (56%)
Lille

Lille

Trận gần đây

Troyes

Troyes

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

/Có

(44%)4 5(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lille Lille
Troyes Troyes
Cú sút
Lille
Lille
Tổng cú sút
12.80 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 3.00
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
14.80 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 4.40
Lille Lille Đường chuyền Troyes Troyes
Tổng đường chuyền
2311
TB 462 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
1798
TB 360 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Lille
Lille
9
Số trận đã đấu
Troyes
Troyes
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
5
Giữ sạch lưới
3
0.33
1.56
14
Phạt góc
38
4.22
7.78
70
Ném biên
88
9.78
1.22
11
Việt vị
12
1.33
1.89
17
Thủ môn cứu thua
16
1.78
Lille
Lille
THẺ PHẠT
Troyes
Troyes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
6
Thẻ vàng
5
0.56
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.89
53
Số lỗi
60
6.67
4.89
44
Tắc bóng
61
6.78