Lens vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lens
Hạng 7 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-1
FT
20/08/2023 14:45
Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lens vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lens đang đứng thứ 7 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2023-08-20

Lens vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lens
Lens
Rennes
Rennes
2023-08-20 14:45
40
26
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.27
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
01/04/2023 15:00
Rennes Rennes
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
27/08/2022 15:00
Lens Lens
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
08/01/2022 16:00
Lens Lens
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
08/08/2021 07:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
06/02/2021 16:00
Lens Lens
0 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
05/12/2020 11:59
Rennes Rennes
0 - 2
Lens Lens
FRA D1
Lens
4
67%
Hòa
2
33%
Rennes
0
0%
Lens Lens 6 trận gần nhất
13/08/2023 07:00
Stade Brestois 3 - 2 Lens FRA D1
05/08/2023 07:45
Manchester United 3 - 1 Lens INT CF
02/08/2023 13:00
Lens 0 - 0 Torino INT CF
29/07/2023 09:00
VfL Wolfsburg 1 - 1 Lens INT CF
22/07/2023 10:00
Lens 2 - 0 Dijon INT CF
22/07/2023 05:30
Lens 3 - 0 Sochaux INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
13/08/2023 11:05
Rennes 5 - 1 Metz FRA D1
05/08/2023 07:45
Wolves 3 - 1 Rennes INT CF
02/08/2023 14:00
Nottingham Forest 0 - 5 Rennes INT CF
29/07/2023 11:59
Rennes 3 - 1 West Ham United INT CF
26/07/2023 11:59
Stade Brestois 0 - 1 Rennes INT CF
22/07/2023 11:00
Saint Malo 1 - 2 Rennes INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Lens

Lens

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens Lens
Rennes Rennes
Cú sút
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.71 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.81
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Lens Lens Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
16452
TB 484 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Lens
Lens
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.18
176
Phạt góc
157
4.62
18.68
635
Ném biên
607
17.85
2.18
74
Việt vị
35
1.03
3.03
103
Thủ môn cứu thua
109
3.21
Lens
Lens
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
13.06
444
Số lỗi
424
12.47
16.56
563
Tắc bóng
526
15.47