Rennes vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
1
5-1
FT
13/08/2023 11:05
Metz
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rennes với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metz thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:05

2023-08-13

Rennes vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Metz
Metz
2023-08-13 11:05
67
20
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.35
FT
5-1 1-1
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
20/03/2022 10:00
Rennes Rennes
6 - 1
Metz Metz
FRA D1
17/10/2021 09:00
Metz Metz
0 - 3
Rennes Rennes
FRA D1
20/03/2021 08:00
Metz Metz
1 - 3
Rennes Rennes
FRA D1
23/12/2020 14:00
Rennes Rennes
1 - 0
Metz Metz
FRA D1
04/12/2019 14:00
Metz Metz
0 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
14/04/2018 14:00
Rennes Rennes
1 - 2
Metz Metz
FRA D1
Rennes
5
83%
Hòa
0
0%
Metz
1
17%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
05/08/2023 07:45
Wolves 3 - 1 Rennes INT CF
02/08/2023 14:00
Nottingham Forest 0 - 5 Rennes INT CF
29/07/2023 11:59
Rennes 3 - 1 West Ham United INT CF
26/07/2023 11:59
Stade Brestois 0 - 1 Rennes INT CF
22/07/2023 11:00
Saint Malo 1 - 2 Rennes INT CF
19/07/2023 11:00
Rennes 1 - 1 Concarneau INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Metz Metz
05/08/2023 09:00
SC Heerenveen 0 - 1 Metz INT CF
29/07/2023 11:59
Amiens 0 - 0 Metz INT CF
25/07/2023 09:00
Metz 2 - 2 Standard Liege INT CF
22/07/2023 11:00
Troyes 0 - 3 Metz INT CF
15/07/2023 09:30
Metz 2 - 1 Seraing United INT CF
11/07/2023 11:59
Metz 3 - 0 Racing Union Luxemburg INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
23 (68%)11 (32%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Metz Metz
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Metz
Metz
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 2.55
Rennes Rennes Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
10591
TB 312 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
35%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.62
157
Phạt góc
133
3.91
17.85
607
Ném biên
657
19.32
1.03
35
Việt vị
44
1.29
3.21
109
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
55
1.62
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
12.47
424
Số lỗi
419
12.32
15.47
526
Tắc bóng
562
16.53