Lille vs Le Havre: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lille
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-0
FT
17/02/2024 11:59
Le Havre
Hạng 15 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lille vs Le Havre trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lille đang đứng thứ 4 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Le Havre xếp thứ 15 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 5 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Le Havre chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:59

2024-02-17

Lille vs Le Havre - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lille
Lille
Le Havre
Le Havre
2024-02-17 11:59
62
23
15
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.45
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
01/10/2023 09:00
Le Havre Le Havre
0 - 2
Lille Lille
FRA D1
26/07/2023 11:00
Lille Lille
3 - 2
Le Havre Le Havre
INT CF
12/07/2012 15:00
Le Havre Le Havre
1 - 2
Lille Lille
INT CF
23/05/2009 15:00
Le Havre Le Havre
0 - 1
Lille Lille
FRA D1
20/12/2008 14:00
Lille Lille
3 - 1
Le Havre Le Havre
FRA D1
Lille
5
100%
Hòa
0
0%
Le Havre
0
0%
Lille Lille 6 trận gần nhất
07/02/2024 13:30
Lyon 2 - 1 Lille FRAC
04/02/2024 10:00
Lille 4 - 0 Clermont FRA D1
28/01/2024 08:00
Montpellier 0 - 0 Lille FRA D1
21/01/2024 12:30
Racing Club de France 0 - 1 Lille FRAC
14/01/2024 08:00
Lille 3 - 0 Lorient FRA D1
06/01/2024 10:30
Lille 12 - 0 Golden Lion FRAC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Le Havre Le Havre
07/02/2024 15:30
Strasbourg 3 - 1 Le Havre FRAC
04/02/2024 08:00
Monaco 1 - 1 Le Havre FRA D1
28/01/2024 10:00
Lorient 3 - 3 Le Havre FRA D1
21/01/2024 12:30
Chateauroux 0 - 1 Le Havre FRAC
14/01/2024 12:05
Le Havre 3 - 1 Lyon FRA D1
07/01/2024 09:30
Le Havre 2 - 1 Caen FRAC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Lille

Lille

Trận gần đây

Le Havre

Le Havre

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lille Lille
Le Havre Le Havre
Cú sút
Lille
Lille
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
TB 3.78
Le Havre
Le Havre
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 3.06
Lille Lille Đường chuyền Le Havre Le Havre
Tổng đường chuyền
18029
TB 530 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
13733
TB 404 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Lille
Lille
34
Số trận đã đấu
Le Havre
Le Havre
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.21
177
Phạt góc
128
3.76
17.62
599
Ném biên
654
19.24
1.35
46
Việt vị
52
1.53
2.76
94
Thủ môn cứu thua
119
3.50
Lille
Lille
THẺ PHẠT
Le Havre
Le Havre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
68
2.00
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.18
11.06
376
Số lỗi
433
12.74
17.44
593
Tắc bóng
562
16.53